URI Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 利口酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN URI VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$746.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A1CP4H |
| 成立日期 | 2003-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 5 tháp B, tòa nhà CT2( The Light), đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN URI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | URI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tháp B, tòa nhà CT2( The Light), đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02121202111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $743.0K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choya Umeshu South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $746.7K | 利口酒、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $71.5K |
| 2026-03-03 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $50.9K |
| 2026-01-29 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $71.0K |
| 2026-01-14 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-01-14 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-01-14 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-14 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-01-14 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $7.1K |