Probuild Trading & Construction Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Probuild
3
进口笔数
9
出口笔数
$33.1K
进口金额
$2.38M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102957126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP33VD8B |
| 成立日期 | 2008-10-01 |
| 联系地址 | Thôn Văn Tinh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP CƠ ĐIỆN PROBUILD |
| 企业英文名称 | PROBUILD TRADING AND CONSTRUCTION MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Tinh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439503492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.03M |
| 印度 | 2 | $217.0K |
| 奥地利 | 2 | $110.3K |
| 泰国 | 1 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Livic Filtration System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.1K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Hydro GmbH | 德国 | 5 | $1.90M | 电动机及零件、电器装置零件 |
| ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $217.0K | 电器装置零件、其他玻璃纤维 |
| Luang Prabang Hydropower Project (LPHPP) | 越南 | 1 | $134.0K | 玻璃纤维制品、其他钢铁管材 |
| Luang Prabang Hydropower Project (LPHPP) | 奥地利 | 2 | $122.2K | 其他钢铁管材、阀门龙头 |
| Luang Prabang Hydropower Project (LPHPP) | 泰国 | 1 | $3.9K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 750W以下交流电机 | SHANGHAI LIVIC FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 电力控制板 | SHANGHAI LIVIC FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $962 |
| 2026-03-10 | 阀门龙头 | SHANGHAI LIVIC FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-08-12 | 水净化机械 | SHANGHAI LIVIC FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2023-11-28 | 水净化机械 | Shanghai Livic Filtration System Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 金属标牌 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $103 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 过滤净化器零件 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $315 |
| 2026-06-24 | 其他润滑剂 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-05-26 | 矩形钢棒 | Andritz Hydro GmbH | 奥地利 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 非农用喷雾器具 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $71.2K |
| 2026-03-23 | 非制冷空调机 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $127.1K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁管材 | Luang Prabang Hydropower Project (LPHPP) | 越南 | $111.7K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁管材 | Luang Prabang Hydropower Project (LPHPP) | 奥地利 | $101.6K |