Royal Cigar Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CIGAR HOàNG GIA
6
进口笔数
0
出口笔数
$105.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107660697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP74F6WP |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Nhà A, nhà khách La Thành, số 218 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CIGAR HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL CIGAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà A, nhà khách La Thành, số 218 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02435134437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $76.3K |
| 德国 | 2 | $24.1K |
| 比利时 | 1 | $3.6K |
| 捷克 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 1 | $42.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 1 | $34.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Kramer und Groth GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $20.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Brauerei Zum Kuchlbauer GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.0K | 麦芽啤酒、高脚玻璃杯 |
| N.V. John Martin S.A. | 比利时 | 1 | $3.6K | 麦芽啤酒、高脚玻璃杯 |
| Pivovar Samson s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.8K | 麦芽啤酒、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 麦芽啤酒 | N V JOHN MARTIN SA | 比利时 | $1.0K |
| 2024-02-03 | 高脚玻璃杯 | N.V. John Martin S.A. | 比利时 | $13 |
| 2024-02-03 | 麦芽啤酒 | N.V. John Martin S.A. | 比利时 | $1.6K |
| 2024-02-03 | 麦芽啤酒 | N.V. John Martin S.A. | 比利时 | $907 |
| 2024-02-03 | 高脚玻璃杯 | N V JOHN MARTIN SA | 比利时 | $20 |
| 2024-02-03 | 高脚玻璃杯 | N.V. John Martin S.A. | 比利时 | $20 |
| 2024-01-03 | 麦芽啤酒 | Brauerei Zum Kuchlbauer GmbH & Co. KG | 德国 | $2.6K |
| 2024-01-03 | 麦芽啤酒 | BRAUEREI ZUM KUCHLBAUER GMBH CO KG | 德国 | $360 |
| 2024-01-03 | 麦芽啤酒 | BRAUEREI ZUM KUCHLBAUER GMBH CO KG | 德国 | $716 |
| 2024-01-03 | 麦芽啤酒 | BRAUEREI ZUM KUCHLBAUER GMBH CO KG | 德国 | $15 |