Arirang Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Liên Doanh Hoá Chất ARIRANG

240
进口笔数
74
出口笔数
$8.19M
进口金额
$465.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
35
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $610.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $790 · 1 笔2023-09进口 $147.1K · 5 笔出口 $18.7K · 3 笔2023-10进口 $215.9K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $286.4K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $75.6K · 3 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-01进口 $234.6K · 8 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-03进口 $278.2K · 7 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-04进口 $254.3K · 8 笔出口 $25.2K · 4 笔2024-05进口 $211.7K · 7 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $234.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $324.6K · 9 笔出口 $97.7K · 7 笔2024-08进口 $250.2K · 7 笔出口 $844 · 1 笔2024-09进口 $89.9K · 3 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $192.1K · 6 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-11进口 $138.9K · 6 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $274.6K · 8 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $179.9K · 5 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $236.8K · 6 笔出口 $825 · 1 笔2025-03进口 $233.5K · 7 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $209.5K · 7 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-05进口 $335.3K · 9 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-06进口 $62.5K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $212.9K · 10 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $71.8K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-09进口 $262.3K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-11进口 $85.5K · 4 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-12进口 $314.1K · 9 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-01进口 $203.4K · 7 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-02进口 $207.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $228.0K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-04进口 $610.0K · 9 笔出口 $7.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $790 · 1 笔2023-09进口 $147.1K · 5 笔出口 $18.7K · 3 笔2023-10进口 $215.9K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $286.4K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $75.6K · 3 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-01进口 $234.6K · 8 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-03进口 $278.2K · 7 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-04进口 $254.3K · 8 笔出口 $25.2K · 4 笔2024-05进口 $211.7K · 7 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $234.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $324.6K · 9 笔出口 $97.7K · 7 笔2024-08进口 $250.2K · 7 笔出口 $844 · 1 笔2024-09进口 $89.9K · 3 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $192.1K · 6 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-11进口 $138.9K · 6 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $274.6K · 8 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $179.9K · 5 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $236.8K · 6 笔出口 $825 · 1 笔2025-03进口 $233.5K · 7 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $209.5K · 7 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-05进口 $335.3K · 9 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-06进口 $62.5K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $212.9K · 10 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $71.8K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-09进口 $262.3K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-11进口 $85.5K · 4 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-12进口 $314.1K · 9 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-01进口 $203.4K · 7 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-02进口 $207.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $228.0K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-04进口 $610.0K · 9 笔出口 $7.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600655941
企查查编码QVNDD9Q75Q
成立日期2003-10-06
联系地址Lô D-11.2 đường 5, khu công nghiệp Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH HÓA CHẤT ARIRANG
企业英文名称ARIRANG CHEMICAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-11.2 đường 5, khu công nghiệp Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842513993334
邮箱arirangshin@gmail.com
传真+842513993338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本399.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
390890其他聚酰胺
340490人造蜡
390290其他烯烃聚合物
320649其他着色制剂
391400聚合物离子交换剂
320611二氧化钛颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390440其他氯乙烯聚合物
282110氧化铁

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
381590其他催化剂制剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$6.02M
印度24$892.5K
日本11$282.6K
韩国8$273.6K
比利时8$271.9K
泰国8$156.2K
印度尼西亚6$112.0K
中国台湾2$94.9K
美国2$42.5K
越南1$20.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$125.3K
菲律宾11$116.3K
泰国5$102.9K
柬埔寨14$96.8K
斯里兰卡2$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DCC Group Co., Ltd.中国42$1.49M染料颜料、直接染料
Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国30$1.22M其他烯烃聚合物、染料颜料
Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd.中国28$1.14M其他丙烯酸聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
BOOM (HK) LTD中国香港15$768.9K二氧化钛颜料、钛氧化物
Hangzhou Multicolor Chemical Co., Ltd.中国15$612.9K染料颜料、铬颜料
Avantchem Pte. Ltd.新加坡10$313.6K天然聚合物、非离子表面活性剂
ICT韩国8$273.6K其他阴离子表面活性剂、人造蜡
Choksi Exports印度8$265.6K染料颜料、纺织染色助剂
164e642a121c0ef581acf24a1c378da89$148.8K
Anhui Sunman International Co., Ltd.中国9$140.9K其他烯烃聚合物、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huada Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南36$118.2K其他乙烯聚合物、其他化学制剂
Morofuji (Cambodia) Co., Ltd.越南14$96.8K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Plusfoam Packaging Co., Ltd.泰国3$89.8K其他催化剂制剂
NMH Packaging Pte. Ltd. Philippine Branch新加坡4$35.9K聚丙烯塑料、黑色印刷墨水
NMH Packaging Pte. Ltd.新加坡2$34.0K聚丙烯塑料、丙烯共聚物
Korpack Philippines Corp.菲律宾3$31.7K聚乙烯袋、塑料涂布纸板
c9ac150572139bed07c64c861d1252452$14.7K
C.P. Poly Industry Co., Ltd.泰国2$13.1KPP/PE编织袋、合成机织布
CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIET NAM)4$10.4K其他乙烯聚合物
NOX ASEAN Co., Ltd.越南5$4.2K木托盘、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22染料颜料VIBFAST PIGMENTS PVT LTD印度$62.1K
2026-04-22染料颜料VIBFAST PIGMENTS PVT LTD印度$62.1K
2026-04-20低密度聚乙烯WORLDCHEM CORP ORATION中国$38.4K
2026-04-20低密度聚乙烯WORLDCHEM CORP ORATION中国$38.4K
2026-04-17聚合物离子交换剂DCC GROUP CO LTD中国$18.0K
2026-04-17染料颜料DCC GROUP CO LTD中国$1.7K
2026-04-17染料颜料DCC GROUP CO LTD中国$3.1K
2026-04-17染料颜料DCC GROUP CO LTD中国$496
2026-04-17染料颜料DCC GROUP CO LTD中国$2.1K
2026-04-17染料颜料DCC GROUP CO LTD中国$2.1K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非黑印刷油墨CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM)越南$3.1K
2026-04-20黑色印刷墨水CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM)越南$410
2026-04-20非黑印刷油墨CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM)越南$482
2026-04-20非黑印刷油墨CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM)越南$1.3K
2026-04-20非黑印刷油墨CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM)越南$1.3K
2026-04-20非黑印刷油墨CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM)越南$279
2026-04-19其他乙烯聚合物CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIET NAM)$96
2026-04-19其他乙烯聚合物CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIET NAM)$704
2026-03-30非黑印刷油墨CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM)越南$1.3K
2026-03-30其他乙烯聚合物CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIET NAM)$1.8K

相关企业 · 同类产品

Arirang Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →