HUY TRAN TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XD TM HUY TRầN
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317727644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTWYVY6 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Số 791/27/10 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD TM HUY TRẦN |
| 企业英文名称 | HUY TRAN XD TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 791/27/10 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84822416998 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG XINDING PLASTIC CO LTD | 中国 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINDING PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-09-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINDING PLASTIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-09-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINDING PLASTIC CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-09-05 | 300升以上塑料容器 | ZHEJIANG XINDING PLASTIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-09-05 | 300升以上塑料容器 | ZHEJIANG XINDING PLASTIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-09-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINDING PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $0 |