QS Import Export Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 干制鱼(鳕除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THUỷ HảI SảN QS
219
进口笔数
115
出口笔数
$10.49M
进口金额
$18.50M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202175813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1A7193 |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | 87B Hoàng Ngọc Phách, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THUỶ HẢI SẢN QS |
| 企业英文名称 | QS IMPORT EXPORT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87B Hoàng Ngọc Phách, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84967475754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030553 | 干制鱼(鳕除外) |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030553 | 干制鱼(鳕除外) |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $10.41M |
| 越南 | 1 | $81.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $12.73M |
| 越南 | 18 | $2.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Land Enterprises Ltd. | 中国 | 188 | $8.80M | 干制鱼(鳕除外)、干鳕鱼 |
| HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | 29 | $1.56M | 干制鱼(鳕除外) |
| Grand Land Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $81.0K | 其他盐渍鱼 |
| Qingdao Lianyang Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 干鳕鱼 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Young Made Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $12.44M | 干制鱼(鳕除外) |
| LI YOUNG MADE CO.,LTD. | 13 | $2.43M | 干制鱼(鳕除外) | |
| Li Young Made Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.49M | 干制鱼(鳕除外)、鱼内脏 |
| Li Young Trading | 越南 | 6 | $1.09M | 干制鱼(鳕除外)、其他盐渍鱼 |
| MAUM CO.,LTD | 4 | $768.0K | 干制鱼(鳕除外) | |
| Li Young Trading | 韩国 | 2 | $287.4K | 干制鱼(鳕除外)、其他盐渍鱼 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $45.9K |
| 2026-07-23 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $45.9K |
| 2026-07-22 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $45.9K |
| 2026-07-13 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $45.9K |
| 2026-07-08 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $45.9K |
| 2026-07-03 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $45.9K |
| 2026-06-29 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $41.6K |
| 2026-06-18 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $49.5K |
| 2026-06-15 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $45.9K |
| 2026-06-05 | 干制鱼(鳕除外) | HAIMING CHANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $47.7K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 干制鱼(鳕除外) | LI YOUNG MADE CO.,LTD. | — | $192.0K |
| 2026-07-21 | 干制鱼(鳕除外) | LI YOUNG MADE CO.,LTD. | — | $192.0K |
| 2026-07-10 | 干制鱼(鳕除外) | LI YOUNG MADE CO.,LTD. | — | $192.0K |
| 2026-06-30 | 干制鱼(鳕除外) | MAUM CO.,LTD | — | $192.0K |
| 2026-06-12 | 干制鱼(鳕除外) | LI YOUNG MADE CO.,LTD. | — | $192.0K |
| 2026-05-28 | 干制鱼(鳕除外) | MAUM CO.,LTD | — | $192.0K |
| 2026-05-13 | 干制鱼(鳕除外) | MAUM CO.,LTD | — | $192.0K |
| 2026-04-24 | 干制鱼(鳕除外) | MAUM CO.,LTD | — | $192.0K |
| 2026-04-14 | 干制鱼(鳕除外) | LI YOUNG MADE CO.,LTD. | — | $192.0K |
| 2026-03-25 | 干制鱼(鳕除外) | LI YOUNG MADE CO.,LTD. | — | $192.0K |