Trung Thanh Phat Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP TRUNG THàNH PHáT
23
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314963386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS6EEPS |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 184/27C Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TRUNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUNG THANH PHAT STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/27C Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84909305980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.94M |
| 日本 | 9 | $611.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $472.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $662.6K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 9 | $611.7K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $493.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | 6 | $472.9K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $344.0K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| a8a330d863fd8f4b6954116c784e0dd5 | 1 | $141.1K | ||
| TSSN International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.1K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Zhejiang Materials Industry Dao Fortune Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 镀锌钢板、低碳矩形钢材 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $331.3K |
| 2026-04-14 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $331.3K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $85.1K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $85.1K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $28.6K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $28.6K |
| 2026-01-21 | 钢板桩 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $493.1K |
| 2025-10-07 | 热轧钢卷 | TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-10-07 | 热轧钢卷 | TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-07-30 | 钢板桩 | — | 中国 | $141.1K |