Viettel Global Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Viettel
129
进口笔数
212
出口笔数
$82.64M
进口金额
$175.02M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102409426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFQP2Y0 |
| 成立日期 | 2007-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 39,40 Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6 KĐT mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIETTEL |
| 企业英文名称 | VIETTEL GLOBAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 39, Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6 KĐT mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842462626868 |
| 传真 | +842462568686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30.4381万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $82.16M |
| 印度 | 11 | $479.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 104 | $108.17M |
| 老挝 | 33 | $28.69M |
| 莫桑比克 | 28 | $16.28M |
| 海地 | 38 | $15.67M |
| 秘鲁 | 9 | $5.93M |
| 越南 | 33 | $276.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $59.24M | 通信设备、静止变流器 |
| ZTE Corporation | 中国 | 52 | $20.85M | 通信设备、智能手机 |
| Viettel Equipment Manufacturing General Company Limited Liability Company | 中国 | 4 | $1.30M | 商业广告材料、通信设备零件 |
| Quang Thong Telecommunication Equipment Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $765.5K | 锂离子电池 |
| CommScope India Private Ltd. | 印度 | 11 | $479.9K | 光缆、绝缘电线 |
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 2 | $4.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| SocietyAwards | 美国 | 1 | $241 | 贱金属装饰品、金属钩环 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $87.77M | 绝缘电线、通信设备 |
| Star Telecom | 印度 | 33 | $28.69M | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $20.45M | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 38 | $15.67M | 通信设备、通信设备零件 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 21 | $14.20M | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 9 | $5.93M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| M Mola S.A. | 莫桑比克 | 7 | $2.09M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Star Telecom Co., Ltd. | 越南 | 13 | $141.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| NATIONAL TELECOM S.A. | 越南 | 10 | $79.5K | 其他印刷品、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $83 |
| 2025-10-16 | 通信设备零件 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-16 | 带接头绝缘电线 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-16 | 其他电路开关装置 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $42 |
| 2025-10-16 | 带接头绝缘电线 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $209 |
| 2025-10-16 | 绝缘电线 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $419 |
| 2025-10-16 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $23 |
| 2025-10-16 | 带接头绝缘电线 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $18 |
| 2025-10-16 | 通信设备零件 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $617 |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 发动机泵 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $250 |
| 2026-03-19 | 发动机泵 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $200 |
| 2026-03-19 | 60伏以下继电器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $50 |
| 2026-03-19 | 火花点火发动机零件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-03-19 | 发动机空气滤清器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-03-19 | 组合测量仪器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $200 |
| 2026-03-19 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $120 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $340 |