Kha Vy Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 铸模粘合剂
越南 · 在业
76
进口笔数
135
出口笔数
$2.38M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315601477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6FSRB7 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | 295/25/11A Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHA VY |
| 企业英文名称 | KHA VY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 295/25/11A Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84898522988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.22M |
| 越南 | 2 | $112.3K |
| 日本 | 1 | $41.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Mineral Products (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.28M | 耐火混合料、铸模粘合剂 |
| Allied Mineral Products, LLC | 美国 | 11 | $366.9K | 耐火混合料、矿物燃料成型机 |
| Allied Mineral Products, LLC | 中国 | 8 | $277.3K | 耐火混合料、铸模粘合剂 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $227.7K | 金属永磁体、其他塑料包装制品 |
| Jiaxing Hot Advanced Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.4K | 高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Liaoyang Hongtu Carbide Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.4K | 电热电阻器、其他耐火陶瓷 |
| Byuckjin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.9K | 铸模粘合剂、其他化学制剂 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Shandong Casen Heat Transfer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 制冷设备零件、矿物燃料成型机 |
| Liaoyang Hongtu Furnace Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $710.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 42 | $157.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $156.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. - Quang Ninh Branch | 越南 | 3 | $21.4K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $18.9K |
| 2026-07-21 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-21 | 耐火混合料 | Allied Mineral Products, LLC | 中国 | $1.3K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 耐火混合料 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. - Quang Ninh Branch | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-23 | 耐火混合料 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-22 | 耐火混合料 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-22 | 耐火混合料 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-07-22 | 耐火混合料 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-20 | 耐火混合料 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-20 | 耐火混合料 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-07-08 | 云母制品 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-07-07 | 耐火混合料 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-07 | 耐火混合料 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |