Soha Vimex Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM SOHA VIMEX
278
进口笔数
0
出口笔数
$539.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
154
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901038094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFB337K |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Đường N1 - Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX |
| 企业英文名称 | SOHA VIMEX PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường N1 - Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466644567 |
| 邮箱 | contact@sohacogroup.com.vn |
| 官网 | sohacogroup.com.vn |
| 传真 | 02466646226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293349 | 喹啉/异喹啉杂环 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $214.0K |
| 中国 | 37 | $187.7K |
| 印度 | 214 | $129.4K |
| 匈牙利 | 1 | $3.9K |
| 瑞典 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 2 | $751 |
| 意大利 | 7 | $659 |
| 法国 | 4 | $588 |
| 美国 | 2 | $69 |
| 捷克 | 3 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honour Lab Ltd. | 印度 | 10 | $40.2K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.7K | 棕榈/硬脂酸、其他杂环化合物 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte., Ltd. | 印度 | 4 | $4.0K | 其他杂环化合物、其他植物碱 |
| Nosch Labs Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $2.4K | 其他吡唑化合物、其他杂环化合物 |
| AURORE LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $1.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Biocon Ltd. | 印度 | 6 | $809 | 其他杂环化合物、其他芳香酸 |
| AMI Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $34 | 其他杂环化合物、环酰胺衍生物 |
| Hetero Drugs Ltd. | 印度 | 5 | $30 | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $29 | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED | 印度 | 6 | $13 | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他杂环化合物 | Honour Lab Ltd. | 印度 | $10 |
| 2026-06-17 | 氢氧化镁及过氧化镁 | SPI Pharma | 法国 | $23 |
| 2026-06-17 | 氢氧化铝 | SPI Pharma | 法国 | $18 |
| 2026-06-13 | 其他杂环化合物 | Keshava Organics Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
| 2026-06-05 | 其他有机无机化合物 | Chaitanya Biologicals Pvt. Ltd. | 印度 | $6.9K |
| 2026-06-05 | 其他苷类 | Inbiotech Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-04 | 其他杂环化合物 | JPN Pharma Private Ltd. | 印度 | $4 |
| 2026-05-25 | 其他杂环化合物 | HONOUR LAB LIMITED, UNIT-III | 印度 | $1.8K |
| 2026-05-20 | 维生素B1及衍生物 | ILDONG PHARMACEUTICAL | 韩国 | $1 |
| 2026-05-18 | 蛋氨酸化合物 | Aristopharma Ltd. | 中国 | $2.8K |