Soha Vimex Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM SOHA VIMEX

278
进口笔数
0
出口笔数
$539.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
154
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $775 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $333 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $775 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $333 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901038094
企查查编码QVNDFB337K
成立日期2018-07-05
联系地址Đường N1 - Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX
企业英文名称SOHA VIMEX PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường N1 - Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02466644567
邮箱contact@sohacogroup.com.vn
官网sohacogroup.com.vn
传真02466646226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293339其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
292219其他氨基醇
294200其他有机化合物
292249其他氨基酸
293349喹啉/异喹啉杂环
293590其他磺胺类
293090其他有机硫化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙5$214.0K
中国37$187.7K
印度214$129.4K
匈牙利1$3.9K
瑞典1$1.8K
韩国2$751
意大利7$659
法国4$588
美国2$69
捷克3$21

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honour Lab Ltd.印度10$40.2K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd.新加坡4$4.7K棕榈/硬脂酸、其他杂环化合物
Bendison Pharmaceuticals Pte., Ltd.印度4$4.0K其他杂环化合物、其他植物碱
Nosch Labs Pvt. Ltd.印度6$2.4K其他吡唑化合物、其他杂环化合物
AURORE LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED印度6$1.1K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Biocon Ltd.印度6$809其他杂环化合物、其他芳香酸
AMI Lifesciences Pvt. Ltd.印度11$34其他杂环化合物、环酰胺衍生物
Hetero Drugs Ltd.印度5$30其他杂环化合物、其他杂环化合物
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度10$29其他杂环化合物、其他有机化合物
SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED印度6$13其他杂环化合物、其他有机化合物

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他杂环化合物Honour Lab Ltd.印度$10
2026-06-17氢氧化镁及过氧化镁SPI Pharma法国$23
2026-06-17氢氧化铝SPI Pharma法国$18
2026-06-13其他杂环化合物Keshava Organics Pvt. Ltd.印度$3
2026-06-05其他有机无机化合物Chaitanya Biologicals Pvt. Ltd.印度$6.9K
2026-06-05其他苷类Inbiotech Ltd.中国$10.4K
2026-06-04其他杂环化合物JPN Pharma Private Ltd.印度$4
2026-05-25其他杂环化合物HONOUR LAB LIMITED, UNIT-III印度$1.8K
2026-05-20维生素B1及衍生物ILDONG PHARMACEUTICAL韩国$1
2026-05-18蛋氨酸化合物Aristopharma Ltd.中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Soha Vimex Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →