Dat Phu Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 造口器具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Đạt Phú Lợi
104
进口笔数
0
出口笔数
$8.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304835307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D4WSRU |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Số 34 Đường số 04, Khu Bình Đăng, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường số 04, khu Bình Đăng, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84906875880 |
| 邮箱 | CSKH@datphuloi.vn |
| 官网 | www.datphuloi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300691 | 造口器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 611510 | 压力袜 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $5.09M |
| 立陶宛 | 21 | $1.08M |
| 奥地利 | 23 | $708.0K |
| 捷克 | 22 | $512.6K |
| 中国 | 27 | $448.7K |
| 德国 | 24 | $355.0K |
| 英国 | 11 | $164.8K |
| 埃及 | 17 | $84.2K |
| 瑞典 | 4 | $75.2K |
| 爱尔兰 | 4 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hollister Inc. | 美国 | 31 | $5.14M | 造口器具、医用敷料 |
| Lohmann & Rauscher GmbH | 德国 | 33 | $1.83M | 医用敷料、其他塑料制品 |
| Liberty Medical Services Ltd. | 立陶宛 | 9 | $739.1K | 造口器具 |
| Hollister Inc. | 立陶宛 | 12 | $342.7K | 造口器具 |
| Venosan (Dalian) Medical Stocking Co., Ltd. | 中国 | 6 | $252.5K | 压力袜、非合成纤维袜 |
| 00c20f76b45487ab104350ab562ae5db | 13 | $187.8K | ||
| Inotec AMD Ltd. | 英国 | 4 | $45.5K | 其他医疗器具、医用粘性敷料 |
| Swisslastic AG | 瑞士 | 3 | $29.2K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Hollister Inc. | 瑞典 | 3 | $19.9K | 医用敷料、造口器具 |
| Hollister Inc. | 墨西哥 | 3 | $4.1K | 其他医疗器具、造口器具 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 医用敷料 | LOHMANN & RAUSCHER GMBH | 奥地利 | $34.8K |
| 2026-04-20 | 医用敷料 | LOHMANN & RAUSCHER GMBH | 奥地利 | $34.8K |
| 2026-04-14 | 医用敷料 | LOHMANN & RAUSCHER GMBH | 中国 | $214 |
| 2026-04-14 | 医用敷料 | LOHMANN & RAUSCHER GMBH | 德国 | $933 |
| 2026-04-14 | 医用敷料 | LOHMANN & RAUSCHER GMBH | 捷克 | $499 |
| 2026-04-14 | 医用敷料 | LOHMANN & RAUSCHER GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-04-14 | 造口器具 | HOLLISTER INC | 美国 | $641 |
| 2026-04-14 | 造口器具 | HOLLISTER INC | 美国 | $410 |
| 2026-04-14 | 造口器具 | HOLLISTER INC | 立陶宛 | $16.4K |
| 2026-04-14 | 医用敷料 | LOHMANN & RAUSCHER GMBH | 德国 | $5.0K |