Dat Phu Loi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 造口器具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Đạt Phú Lợi

114
进口笔数
0
出口笔数
$9.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $144.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $425.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $465.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $488.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $257.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $412.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $353.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $300.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $535.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $529.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $277.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $302.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $448.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $437.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $144.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $425.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $465.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $488.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $257.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $412.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $353.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $300.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $535.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $529.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $277.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $302.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $448.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $437.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304835307
企查查编码QVN7D4WSRU
成立日期2007-02-12
联系地址Số 34 Đường số 04, Khu Bình Đăng, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI
企业英文名称Đạt Phú Lợi Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 Đường số 04, khu Bình Đăng, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84906875880
邮箱CSKH@datphuloi.vn
官网www.datphuloi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300691造口器具
300590医用敷料
901839医用导管
611510压力袜
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
841480其他气泵
901920治疗呼吸装置
611596合成纤维袜类
300510医用粘性敷料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国37$5.56M
立陶宛25$1.24M
奥地利25$814.8K
捷克24$528.2K
中国29$493.4K
德国27$391.3K
英国12$220.5K
埃及17$84.2K
瑞典4$75.2K
爱尔兰4$45.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOLLISTER INC美国28$4.59M造口器具、医用敷料
Lohmann & Rauscher GmbH德国37$2.04M医用敷料、X射线管
HOLLISTER INCORPORATED美国6$968.9K造口器具、医用敷料
Liberty Medical Services Ltd.立陶宛9$739.1K造口器具
Venosan (Dalian) Medical Stocking Co., Ltd.中国7$283.8K压力袜、非合成纤维袜
Hollister Inc.立陶宛9$219.4K造口器具、其他护肤品
HOLLISTER INCORPORATED立陶宛6$195.4K造口器具
Arjo South East Asia Pte. Ltd.中国10$154.9K其他气泵、电力控制板
Inotec AMD Ltd.英国4$45.5K其他医疗器具、医用粘性敷料
Hollister Inc.爱尔兰4$45.2K造口器具

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24医用导管HOLLISTER INCORPORATED美国$67.3K
2026-06-24造口器具HOLLISTER INCORPORATED美国$3.0K
2026-06-24造口器具HOLLISTER INCORPORATED立陶宛$7.6K
2026-06-24医用敷料Lohmann & Rauscher GmbH捷克$269
2026-06-24造口器具HOLLISTER INCORPORATED美国$22.1K
2026-06-24医用敷料Lohmann & Rauscher GmbH捷克$443
2026-06-24造口器具HOLLISTER INCORPORATED美国$302
2026-06-24医用敷料Lohmann & Rauscher GmbH捷克$9.3K
2026-06-24造口器具HOLLISTER INCORPORATED美国$5.5K
2026-06-24医用敷料Lohmann & Rauscher GmbH捷克$499

相关企业 · 同类产品

Dat Phu Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →