BLIFE Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BLIFE

0
进口笔数
285
出口笔数
$0
进口金额
$4.32M
出口金额
最近进口
2023-07-03
最近出口
0
供应商数
43
采购商数

工商档案

企业注册号0314512841
企查查编码QVN0F6JH10
成立日期2017-07-13
联系地址Số 5 Đường số 7, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BLIFE
企业英文名称BLIFE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84902490123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080390其他香蕉
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南217$3.31M
中国68$1.01M

贸易伙伴

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国106$1.46M其他香蕉
Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南16$320.0K其他鲜果
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.越南15$214.8K其他鲜果
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.越南15$212.1K其他鲜果、其他香蕉
Shenzhen Sheng Tai Huan Yu Supply Chain Co., Ltd.越南10$145.3K其他鲜果、带壳椰子
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.越南9$144.1K其他鲜果、鲜榴莲
Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd.越南6$127.2K其他香蕉、其他鲜果
Shenzhen Sheng Tai Huan Yu Supply Chain Co., Ltd.中国6$115.5K其他鲜果、鳄梨
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国8$112.6K其他鲜果、其他香蕉
Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国6$109.8K其他鲜果、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-03其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$9.6K
2023-06-23其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$4.3K
2023-06-23其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$5.6K
2023-06-23其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$4.3K
2023-06-23其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$5.6K
2023-06-21其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$4.3K
2023-06-21其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$5.6K
2023-06-21其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$9.6K
2023-06-20其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$4.4K
2023-06-20其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.越南$9.6K

相关企业 · 同类产品

BLIFE Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →