Bao Tin Bach Ngoc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 半制银
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BảO TíN BáCH NGọC
34
进口笔数
0
出口笔数
$335.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317988974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9Y6CKP |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 298/22B Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO TÍN BÁCH NGỌC |
| 企业英文名称 | BAO TIN BACH NGOC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298/22B Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp Luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0937152969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710692 | 半制银 |
| 740329 | 其他铜合金 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $305.0K |
| 意大利 | 14 | $30.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $123.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Chongqing Prima Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 起动电机、750W-75kW直流电机 |
| GUANGZHOU RUSAN ELECTRIC CO., LTD CHINA | 中国 | 1 | $34.4K | 60伏以下继电器 |
| Pandora Alloys S.r.l. | 意大利 | 14 | $30.3K | 未锻造黄铜、未锻造银 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 计量液体泵、泵零件 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Guangzhou Rusan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 发动机点火设备、60伏以下继电器 |
| Chongqing Yuanfeng Auto & Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| Guangxi Wuzhou Starsgem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 人造宝石、其他加工钻石 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 起动电机 | CHONGQING PRIMA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-12 | 60伏以下继电器 | GUANGZHOU RUSAN ELECTRIC CO., LTD CHINA | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-12 | 60伏以下继电器 | GUANGZHOU RUSAN ELECTRIC CO., LTD CHINA | 中国 | $5.7K |