Cheer Farm Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NôNG TRườNG HạNH PHúC
- 邮箱8
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
135
出口笔数
$2.6K
进口金额
$3.66M
出口金额
2024-07-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401711096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF53TCG |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Lô 24-B1.95, khu đô thị Nam Nguyễn Tri Phương, Tổ 78, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NÔNG TRƯỜNG HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | CHEER FARM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 24-B1.95, khu đô thị Nam cầu Nguyễn Tri Phương, tổ 78, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842363898803 |
| 邮箱 | maianh@cheerfarm.com |
| 官网 | cheerfarm.com |
| 传真 | 02363898802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080510 | 橙子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 31 | $2.51M |
| 越南 | 74 | $913.1K |
| 韩国 | 18 | $74.3K |
| 以色列 | 1 | $30.0K |
| 中国香港 | 1 | $11.3K |
| 英国 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Natural Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 柠檬及青柠 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nocelle Foods | 澳大利亚 | 31 | $2.51M | 番石榴芒果山竹、菠萝 |
| Nocelle Foods | 越南 | 12 | $531.8K | 其他干果、番石榴芒果山竹 |
| Nim's Fruit Crisps | 越南 | 17 | $137.0K | 其他干果、菠萝 |
| All Natural Co., Ltd. | 越南 | 19 | $66.2K | 柠檬及青柠、菠萝 |
| Slowood Corp. Ltd. | 越南 | 8 | $64.3K | 其他干果、番石榴芒果山竹 |
| Healthy Home Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $41.7K | 菠萝、番石榴芒果山竹 |
| Dehy Garnish | 美国 | 2 | $40.4K | 柠檬及青柠、菠萝 |
| Dehy Garnish | 越南 | 10 | $37.4K | 其他干果、菠萝 |
| Chestnut King's Dried Food & Nuts Ltd. | 越南 | 4 | $23.2K | 柠檬及青柠、其他干果 |
| Greenroot Distribution Ltd. | 越南 | 3 | $18.4K | 菠萝、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 柠檬及青柠 | ALL NATURAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $124.9K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $116.2K |
| 2026-04-13 | 其他干果 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2026-04-04 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $111.9K |
| 2026-04-04 | 番石榴芒果山竹 | NOCELLE FOODS | 澳大利亚 | $3.8K |