Cheer Farm Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NôNG TRườNG HạNH PHúC

1
进口笔数
135
出口笔数
$2.6K
进口金额
$3.66M
出口金额
2024-07-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 7 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $357.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $311.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $443.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 7 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $357.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $311.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $443.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0401711096
企查查编码QVNGF53TCG
成立日期2015-12-15
联系地址Lô 24-B1.95, khu đô thị Nam Nguyễn Tri Phương, Tổ 78, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NÔNG TRƯỜNG HẠNH PHÚC
企业英文名称CHEER FARM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 24-B1.95, khu đô thị Nam cầu Nguyễn Tri Phương, tổ 78, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842363898803
邮箱maianh@cheerfarm.com
官网cheerfarm.com
传真02363898802
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠

出口

HS 编码产品
081340其他干果
080430菠萝
080450番石榴芒果山竹
080550柠檬及青柠
080510橙子
080390其他香蕉
080540葡萄柚和柚子
081090其他鲜果
080111干椰子
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚31$2.51M
越南74$913.1K
韩国18$74.3K
以色列1$30.0K
中国香港1$11.3K
英国1$6.0K
德国1$5.6K
美国1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Natural Co., Ltd.越南1$2.6K柠檬及青柠

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nocelle Foods澳大利亚31$2.51M番石榴芒果山竹、菠萝
Nocelle Foods越南12$531.8K其他干果、番石榴芒果山竹
Nim's Fruit Crisps越南17$137.0K其他干果、菠萝
All Natural Co., Ltd.越南19$66.2K柠檬及青柠、菠萝
Slowood Corp. Ltd.越南8$64.3K其他干果、番石榴芒果山竹
Healthy Home Co., Ltd.韩国8$41.7K菠萝、番石榴芒果山竹
Dehy Garnish美国2$40.4K柠檬及青柠、菠萝
Dehy Garnish越南10$37.4K其他干果、菠萝
Chestnut King's Dried Food & Nuts Ltd.越南4$23.2K柠檬及青柠、其他干果
Greenroot Distribution Ltd.越南3$18.4K菠萝、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-11柠檬及青柠ALL NATURAL CO LTD越南$2.6K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$124.9K
2026-04-23番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$11.7K
2026-04-23番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$23.0K
2026-04-23番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$4.1K
2026-04-17番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$5.3K
2026-04-17番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$116.2K
2026-04-13其他干果NOCELLE FOODS澳大利亚$6.6K
2026-04-13番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$34.5K
2026-04-04番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$111.9K
2026-04-04番石榴芒果山竹NOCELLE FOODS澳大利亚$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cheer Farm Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →