Breeze Industrial Ventilation JSC
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THôNG GIó CôNG NGHIệP BREEZE
- 邮箱5
- Facebook1
- YouTube1
128
进口笔数
11
出口笔数
$1.79M
进口金额
$295.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-07
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314832288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK8RM80 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | 139 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG GIÓ CÔNG NGHIỆP BREEZE |
| 企业英文名称 | BREEZE INDUSTRIAL VENTILATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đường số 570, Ấp Xóm Mới, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84931920368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.44M |
| 新加坡 | 23 | $354.3K |
| 马来西亚 | 2 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $280.5K |
| 马来西亚 | 3 | $7.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $6.6K |
| 中国 | 1 | $473 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 41 | $551.0K | ||
| Breezax Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $358.3K | 泵及压缩机零件、工业热交换器 |
| Zhongshan Aden Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $245.5K | 非制冷空调机、其他风扇 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 9 | $207.3K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Zhejiang Lion King Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 14 | $158.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Leapin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $151.1K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| FOSHAN JIA HAMSKY TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $45.6K | 125W以下风扇 |
| Taizhou Hangda Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.4K | 其他风扇、750W以下直流电机 |
| Zhongshan Nussun Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Asia Amca Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $5.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O2 ENG Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $280.5K | 其他风扇 |
| Asia Amca Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $7.3K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| VTT SHOP | 柬埔寨 | 2 | $5.2K | 其他风扇 |
| Vtt Shop Ang Kunmealea | 柬埔寨 | 1 | $1.4K | 其他风扇 |
| Sufu Pumps (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $473 | 泵及压缩机零件 |
| VTT SHOP | 1 | $200 | 其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG LEAPIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG LEAPIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG LEAPIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG LEAPIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG LEAPIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $628 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG LEAPIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $628 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $580 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $830 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他风扇 | VTT SHOP | 柬埔寨 | $587 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | ASIA AMCA SDN BHD | 马来西亚 | $153 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | ASIA AMCA SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | ASIA AMCA SDN BHD | 马来西亚 | $887 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | ASIA AMCA SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | ASIA AMCA SDN BHD | 马来西亚 | $460 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | ASIA AMCA SDN BHD | 马来西亚 | $315 |
| 2026-01-21 | 其他风扇 | VTT SHOP | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 其他风扇 | VTT SHOP | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-01-21 | 其他钢弹簧 | VTT SHOP | — | $200 |