Lux Decor Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUX DECOR VIệT NAM
76
进口笔数
1
出口笔数
$237.4K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-02-08
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106668580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7QMADK |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 108 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUX DECOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUX DECOR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 108 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84972145621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540783 | 化棉混纺色布 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540784 | 印花合成布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $98.7K |
| 土耳其 | 35 | $90.4K |
| 中国 | 12 | $33.1K |
| 西班牙 | 10 | $9.8K |
| 韩国 | 7 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $1.9K |
| 印度 | 2 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaposa S.r.l. | 意大利 | 8 | $98.7K | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
| Egretli Pazarlama ve Dagitim Hizmetleri Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $14.6K | 聚酯长丝织物 |
| Dizayn Ev Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $12.1K | 聚酯长丝织物、人造纤维刺绣 |
| Ele-Nor Tekstil Konfeksiyon Reklam Gida Turizm Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $8.0K | 聚酯长丝织物 |
| Ele Nor Tekstil Konfeksiyon Reklam Gida Turizm Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 4 | $7.3K | 聚酯长丝织物 |
| Aznar Textil S.L. | 西班牙 | 5 | $5.8K | 化棉混纺色布、980720 |
| Ayhan Denizci Tekstil Tic. ve San. Paz. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $5.1K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Elenor Group Co. Tekstil Ltd. Sti | 土耳其 | 4 | $4.6K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| SHY Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.9K | 其他钢弹簧、拉链零件 |
| Gonzalo Ferri S.A. | 西班牙 | 3 | $1.3K | 聚酯长丝织物、染色化纤棉布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaposa S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.1K | 37.5瓦以下电机、无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | DIZAYN EV TEKSTIL VE SANAYI TIC. | 土耳其 | $18 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | DIZAYN EV TEKSTIL VE SANAYI TIC. | 土耳其 | $18 |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | KOWIN TEX | 韩国 | $50 |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | KOWIN TEX | 韩国 | $50 |
| 2026-02-12 | 聚酯长丝织物 | WINCREA CO., LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-02-03 | 塑料建材 | Hansol IMB | 韩国 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 聚酯长丝织物 | EGRETLI PAZARLAMA VE DAGITIM HIZMETLERI TIC A S | 土耳其 | $9.4K |
| 2026-01-20 | 聚酯长丝织物 | SUNG HYUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-01-15 | 聚酯长丝织物 | EGRETLI PAZARLAMA VE DAGITIM HIZMETLERI TIC A S | 土耳其 | $988 |
| 2025-12-17 | 其他纺织制品 | HANGZHOU WANSHOU I & E CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 单相交流电机 | GAPOSA S.R.L. | 意大利 | $3.1K |