Duc Trung TDH Commercial & Industrial Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại & Công Nghiệp Đức Trung Tdh
23
进口笔数
1
出口笔数
$9.28M
进口金额
$120.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-08-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700843702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG8JBNP |
| 成立日期 | 2008-05-19 |
| 联系地址 | Tổ 13, khu 1, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHIỆP ĐỨC TRUNG TDH |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG - TDH COMMERCIAL AND INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, khu 1, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84333939775 |
| 传真 | 0333737669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $9.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.14M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.99M | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.9K | 液压直线马达、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 蓄电池机车 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $73.9K |
| 2026-04-08 | 蓄电池机车 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $73.9K |
| 2026-01-12 | 其他往复泵 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $79.8K |
| 2026-01-10 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.18M |
| 2026-01-07 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $902.3K |
| 2026-01-07 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.35M |
| 2025-12-26 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $304.4K |
| 2025-12-26 | 非自推进采矿机械 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $434.0K |
| 2025-12-26 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.17M |
| 2025-12-26 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $806.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 500kVA以上变压器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $83.7K |
| 2025-08-11 | 16kVA-500kVA变压器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $37.2K |