Hung Tien Phat Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG HưNG TIếN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316992985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCQ458S |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | 38/123 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG TIEN PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38/123 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0937835142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $6.6K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
| 印度 | 2 | $4.6K |
| 中国 | 2 | $475 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saurer Technologies GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $12.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Peass Industrial Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.6K | 机器零件(非成圈)、其他测量仪器 |
| Suzhou Imagin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $388 | 并捻线机、机械零件 |
| SDKS Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 机械零件 | SUZHOU IMAGIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-06-25 | 机械零件 | SUZHOU IMAGIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $243 |
| 2024-01-04 | 其他钢铁管材 | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $346 |
| 2024-01-04 | 其他钢铁制品 | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $41 |
| 2024-01-04 | 其他测量仪器 | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $223 |
| 2024-01-04 | 木螺钉 | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2024-01-04 | 其他塑料制品 | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $19 |
| 2024-01-04 | 机器零件(非成圈) | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2024-01-04 | 其他钢铁制品 | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $218 |
| 2024-01-04 | 钢铁弹簧 | PEASS INDUSTRIAL ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $26 |