Ecome Trading & Technology Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Kỹ Thuật Ecome
13
进口笔数
0
出口笔数
$157.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106114624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K119QT |
| 成立日期 | 2013-03-04 |
| 联系地址 | Số 14 Ngõ 55 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME |
| 企业英文名称 | ECOME TRADING AND TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 Ngõ 55 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02433965777 |
| 邮箱 | chien.nt@ecome.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $109.9K |
| 中国台湾 | 6 | $29.5K |
| 中国 | 5 | $15.1K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Fibre Technologies Ltd | 澳大利亚 | 1 | $109.9K | 绝缘电线、已录制光碟 |
| 799367e5792f552ea60ad764edc65260 | 1 | $16.9K | ||
| ALLNET ASIA INC | 中国台湾 | 6 | $16.9K | 通信设备、静止变流器 |
| HCI Innotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.1K | 其他功能机器、单功能打印机 |
| Vicam Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 其他光学元件、电视/数码相机 |
| Changzhou Zuoan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 通信设备零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | KEENFINITY PTE LTD | 泰国 | $915 |
| 2026-04-16 | 非磁带视频设备 | KEENFINITY PTE LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 非磁带视频设备 | KEENFINITY PTE LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | KEENFINITY PTE LTD | 泰国 | $915 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | ALLNET ASIA INC | 中国台湾 | $115 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | ALLNET ASIA INC | 中国台湾 | $340 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | ALLNET ASIA INC | 中国台湾 | $104 |
| 2025-12-08 | 自动数据处理机处理部件 | VICAM ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | ALLNET ASIA INC | 中国台湾 | $220 |
| 2025-11-19 | 光纤连接器 | ALLNET ASIA INC | 中国台湾 | $52 |