AS Ltd. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Như Linh
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800267410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBQV4MV |
| 成立日期 | 2000-10-30 |
| 联系地址 | Số 350, khu phố 4, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHƯ LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 350, khu phố 4, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Sản xuất gia công hàng nhựa, bao bì, túi xốp. Sản xuất phân bón. Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị. Kinh doanh hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trong danh mục nhà nước cho phép). Sang chiết, đóng gói phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trong danh mục nhà nước cho phép) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842633646186 |
| 邮箱 | nhulinhco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0633645017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 8 | $483.5K |
| 中国 | 6 | $393.3K |
| 荷兰 | 4 | $264.6K |
| 意大利 | 1 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $393.1K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 5 | $322.8K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 荷兰 | 4 | $264.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 2 | $105.2K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Jointhope Enterprise Ltd | 比利时 | 1 | $55.5K | 片状肥料≤10公斤 |
| Timac Agro Italia S.p.A. | 意大利 | 1 | $37.0K | 氮磷钾肥料、氮磷肥料 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155 | 钢制气罐、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $49.1K |
| 2025-11-14 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $90.4K |
| 2025-09-26 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $71.5K |
| 2025-09-22 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $71.5K |
| 2025-08-19 | 片状肥料≤10公斤 | RICHFARM AGRI PTY LTD | 荷兰 | $63.0K |
| 2025-08-06 | 片状肥料≤10公斤 | RICHFARM AGRI PTY LTD | 荷兰 | $63.0K |
| 2025-06-17 | 片状肥料≤10公斤 | RICHFARM AGRI PTY LTD | 荷兰 | $69.3K |
| 2025-05-27 | 片状肥料≤10公斤 | RICHFARM AGRI PTY LTD | 荷兰 | $69.3K |
| 2025-02-06 | 手动计量泵 | XINXIANG CHENGDE ENERGY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-10-02 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $141.7K |