Euroasiatic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 炉用零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Euroasiatic Việt Nam
- 邮箱133
- Facebook1
- Instagram1
363
进口笔数
39
出口笔数
$3.54M
进口金额
$609.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
59
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310842599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY037HG |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 413/15B - 413/19 - 413/21, Đường Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROASIATIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROASIATIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 413/15B - 413/19 - 413/21, Đường Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838454288 |
| 邮箱 | ea.hcmc@euroasiatic.com.vn |
| 传真 | +842838454278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 223 | $2.12M |
| 意大利 | 60 | $731.8K |
| 瑞士 | 39 | $176.2K |
| 土耳其 | 16 | $141.9K |
| 中国 | 23 | $89.2K |
| 美国 | 8 | $76.2K |
| 南非 | 20 | $60.8K |
| 奥地利 | 10 | $29.7K |
| 捷克 | 18 | $26.9K |
| 法国 | 10 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $539.6K |
| 越南 | 10 | $45.5K |
| 德国 | 4 | $16.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siempelkamp Logistics & Service GmbH | 德国 | 71 | $1.08M | 电器装置零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Electronic Wood Systems GmbH | 德国 | 10 | $380.4K | 其他测量仪器、其他铝制品 |
| Saacke GmbH | 德国 | 45 | $202.6K | 炉用零件、阀门龙头 |
| STEINEMANN ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 41 | $201.7K | 8465机器零件、织物基研磨粉 |
| Anstatt Schienenfahrzeuge Kraftwerksanlagenbau GmbH | 德国 | 24 | $159.5K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Buettner Energy and Drying Technology GmbH | 德国 | 10 | $97.3K | 组合测量仪器、其他塑料制品 |
| Delta Technology Corp. | 美国 | 10 | $85.7K | 谷物加工机零件、种子分选机 |
| John Thompson, A Division Of Actom Ltd. | 南非 | 14 | $52.1K | 钢绞线缆、其他电路开关装置 |
| Steinemann Asia Sdn. Bhd. | 瑞士 | 16 | $51.9K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| TEXPA GmbH | 德国 | 19 | $29.4K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $442.2K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $52.8K | 加糖乳制品、低脂乳粉 |
| Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $29.6K | 铝制容器≤300升、其他塑料制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Electronic Wood Systems GmbH | 德国 | 3 | $16.5K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.8K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| One More Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $10.0K | 小麦粉、聚丙烯塑料 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 铝制容器≤300升、未焙制麦芽 |
| EUROASIATIC JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 锅炉零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Petkus Technologie GmbH | 德国 | $56 |
| 2026-06-19 | 织物基研磨粉 | STEINEMANN ASIA SDN BHD | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 织物基研磨粉 | STEINEMANN ASIA SDN BHD | 土耳其 | $3.2K |
| 2026-06-19 | 织物基研磨粉 | STEINEMANN ASIA SDN BHD | 土耳其 | $3.3K |
| 2026-06-16 | 8451机器零件 | Bianco S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 8451机器零件 | Bianco S.p.A. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Siempelkamp Logistics & Service GmbH | 意大利 | $2.7K |
| 2026-06-12 | 无石棉刹车片 | Siempelkamp Logistics & Service GmbH | 德国 | $41 |
| 2026-06-12 | 其他测量仪器 | Siempelkamp Logistics & Service GmbH | 英国 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 计量计数器 | Siempelkamp Logistics & Service GmbH | 德国 | $467 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他自动控制仪 | One More Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-06-25 | 分析仪器 | One More Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-05-26 | 炉用零件 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $447 |
| 2026-05-26 | 分析仪器 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $366 |
| 2026-05-26 | 单相交流电机 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-05-26 | 其他电气开关 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $234 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 其他自动控制仪 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-02-10 | 其他自动控制仪 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $100 |