Euroasiatic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 炉用零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Euroasiatic Việt Nam
- 邮箱133
- Facebook1
- Instagram1
348
进口笔数
36
出口笔数
$3.42M
进口金额
$592.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
51
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310842599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY037HG |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 413/15B - 413/19 - 413/21, Đường Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROASIATIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROASIATIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 413/15B - 413/19 - 413/21, Đường Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838454288 |
| 邮箱 | ea.hcmc@euroasiatic.com.vn |
| 传真 | +842838454278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 212 | $2.05M |
| 意大利 | 56 | $723.1K |
| 瑞士 | 36 | $167.4K |
| 土耳其 | 15 | $133.4K |
| 美国 | 8 | $76.2K |
| 中国 | 21 | $73.1K |
| 南非 | 19 | $58.6K |
| 捷克 | 18 | $26.9K |
| 奥地利 | 9 | $26.3K |
| 法国 | 10 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $525.0K |
| 越南 | 9 | $42.9K |
| 德国 | 4 | $16.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siempelkamp Logistics & Service GmbH | 德国 | 65 | $989.9K | 电器装置零件、功能机器零件 |
| Electronic Wood Systems GmbH | 德国 | 10 | $380.4K | 其他测量仪器、其他铝制品 |
| 6bab5ed246fd3df55f26cfc8b3159c0d | 42 | $238.6K | ||
| Saacke GmbH | 德国 | 42 | $194.1K | 炉用零件、阀门龙头 |
| Anstatt Schienenfahrzeuge Kraftwerksanlagenbau GmbH | 德国 | 23 | $158.4K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Delta Technology Corp. | 美国 | 9 | $81.3K | 谷物加工机零件、种子分选机 |
| John Thompson, A Division Of Actom Ltd. | 南非 | 13 | $49.8K | 炉用零件、锅炉零件 |
| bc99a7eb44059e5ce616d94b897b27fb | 11 | $45.3K | ||
| TEXPA GmbH | 德国 | 19 | $29.4K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Euroasiatic Jaya Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $24.9K | 锅炉零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $442.2K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.1K | 低脂乳粉、加糖乳制品 |
| Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $29.6K | 铝制容器≤300升、其他塑料制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Electronic Wood Systems GmbH | 德国 | 3 | $16.5K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| INTER | 印度尼西亚 | 1 | $4.3K | 工业清洁制剂、塑料封口件 |
| Euroasiatic Jaya Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 锅炉零件、混合式锅炉 |
| Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 铝制容器≤300升、未焙制麦芽 |
近期贸易明细
进口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泵零件 | SAACKE GMBH | 奥地利 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 泵零件 | SAACKE GMBH | 奥地利 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | SIEMPELKAMP LOGISTICS & SERVICE GMBH | 德国 | $128 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | STEINEMANN ASIA SDN BHD 1026662-X | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | SAACKE GMBH | 德国 | $83 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SIEMPELKAMP LOGISTICS & SERVICE GMBH | 德国 | $266 |
| 2026-04-22 | 其他自动控制仪 | ANSTATT SCHIENENFAHRZEUGE KRAFTWERKSANLAGENBAU GMBH | 德国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他自动控制仪 | ANSTATT SCHIENENFAHRZEUGE KRAFTWERKSANLAGENBAU GMBH | 德国 | $600 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SIEMPELKAMP LOGISTICS & SERVICE GMBH | 德国 | $72 |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ANSTATT SCHIENENFAHRZEUGE KRAFTWERKSANLAGENBAU GMBH | 德国 | $1.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 其他自动控制仪 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-02-10 | 其他自动控制仪 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-01-22 | 安全阀 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $500 |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $80 |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $86 |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $260 |