Euroasiatic Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 373 笔 · 主营 炉用零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Euroasiatic Việt Nam

373
进口笔数
40
出口笔数
$3.56M
进口金额
$609.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-14
最近出口
48
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 7 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-01进口 $67.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.8K · 13 笔出口 $109 · 1 笔2024-04进口 $325.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.4K · 12 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-08进口 $79.7K · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $23.9K · 12 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-10进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $343.8K · 1 笔2025-02进口 $359.5K · 17 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-03进口 $29.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 11 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-08进口 $50.9K · 5 笔出口 $865 · 1 笔2025-09进口 $20.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.0K · 16 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-01进口 $53.9K · 5 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-02进口 $14.6K · 5 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-03进口 $45.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $372.9K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-05进口 $26.9K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-06进口 $93.7K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-07进口 $24.1K · 10 笔出口 $113 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 7 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-01进口 $67.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.8K · 13 笔出口 $109 · 1 笔2024-04进口 $325.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.4K · 12 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-08进口 $79.7K · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $23.9K · 12 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-10进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $343.8K · 1 笔2025-02进口 $359.5K · 17 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-03进口 $29.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 11 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-08进口 $50.9K · 5 笔出口 $865 · 1 笔2025-09进口 $20.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.0K · 16 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-01进口 $53.9K · 5 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-02进口 $14.6K · 5 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-03进口 $45.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $372.9K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-05进口 $26.9K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-06进口 $93.7K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-07进口 $24.1K · 10 笔出口 $113 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310842599
企查查编码QVNGY037HG
成立日期2011-04-27
联系地址Số 413/15B - 413/19 - 413/21, Đường Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUROASIATIC VIỆT NAM
企业英文名称EUROASIATIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 413/15B - 413/19 - 413/21, Đường Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838454288
邮箱ea.hcmc@euroasiatic.com.vn
传真+842838454278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841690炉用零件
392690其他塑料制品
902620压力测量仪
848180阀门龙头
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
8466928465机器零件
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
841690炉用零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
848210滚珠轴承
841391泵零件
848180阀门龙头
902789分析仪器
853650其他电气开关
902620压力测量仪
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国228$2.13M
意大利61$736.5K
瑞士43$178.6K
土耳其17$142.3K
中国26$90.6K
美国8$76.2K
南非21$62.5K
奥地利11$31.7K
捷克18$26.9K
法国10$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨21$539.6K
越南10$45.5K
德国5$16.7K
印度尼西亚2$5.7K
新加坡1$1.5K
美国1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siempelkamp Logistics & Service GmbH德国71$1.08M电器装置零件、非泡沫橡胶密封件
Electronic Wood Systems GmbH德国10$380.4K其他测量仪器、其他铝制品
STEINEMANN ASIA SDN BHD马来西亚63$360.5K8465机器零件、织物基研磨粉
Saacke GmbH德国46$206.9K炉用零件、阀门龙头
Anstatt Schienenfahrzeuge Kraftwerksanlagenbau GmbH德国24$159.5K阀门龙头、液体流量计
Buettner Energy and Drying Technology GmbH德国10$97.3K组合测量仪器、其他塑料制品
Delta Technology Corp.美国13$92.4K谷物加工机零件、种子分选机
John Thompson, A Division Of Actom Ltd.南非15$53.7K钢绞线缆、16kVA-500kVA变压器
TEXPA GmbH德国19$29.4K其他缝纫机零件、其他机器刀具
EUROASIATIC JAYA印度尼西亚12$24.9K锅炉零件、阀门龙头

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medai GB Enterprise Co., Ltd.越南7$442.2K铝制容器≤300升、贱金属盖
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南7$52.8K加糖乳制品、低脂乳粉
Champion Group Co., Ltd.柬埔寨4$29.6K铝制容器≤300升、其他塑料制品
Louvre Textile Co., Ltd.越南2$18.3K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Electronic Wood Systems GmbH德国3$16.5K电力控制板、其他测量仪器
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南4$15.8K合成纤维缝纫线、棉针织布
One More Manufacturing Co., Ltd.柬埔寨1$10.0K小麦粉、精炼棕榈油
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$9.6K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd.越南3$6.8K铝制容器≤300升、未焙制麦芽
MRU GmbH德国2$222气体烟雾分析仪、光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-298465机器零件STEINEMANN ASIA SDN BHD瑞士$2.0K
2026-07-29其他光学测量仪STEINEMANN ASIA SDN BHD瑞士$207
2026-07-28其他耐火陶瓷John Thompson, A Division Of Actom Ltd.南非$433
2026-07-28其他耐火陶瓷John Thompson, A Division Of Actom Ltd.南非$360
2026-07-28其他耐火陶瓷John Thompson, A Division Of Actom Ltd.南非$360
2026-07-28其他耐火陶瓷John Thompson, A Division Of Actom Ltd.南非$156
2026-07-28其他耐火陶瓷John Thompson, A Division Of Actom Ltd.南非$207
2026-07-28其他耐火陶瓷John Thompson, A Division Of Actom Ltd.南非$156
2026-07-27电力控制板Delta Technology Corp.中国$1.2K
2026-07-27液压气压阀门Delta Technology Corp.意大利$4.7K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14气体烟雾分析仪MRU GmbH德国$113
2026-06-25其他自动控制仪One More Manufacturing Co., Ltd.柬埔寨$5.7K
2026-06-25分析仪器One More Manufacturing Co., Ltd.柬埔寨$4.3K
2026-05-26炉用零件Angkor Dairy Products Co., Ltd.柬埔寨$447
2026-05-26分析仪器Angkor Dairy Products Co., Ltd.柬埔寨$366
2026-05-26单相交流电机Angkor Dairy Products Co., Ltd.柬埔寨$3.6K
2026-05-26其他电气开关Angkor Dairy Products Co., Ltd.柬埔寨$234
2026-04-19电力控制板Angkor Dairy Products Co., Ltd.柬埔寨$2.2K
2026-02-26其他自动控制仪Angkor Dairy Products Co., Ltd.柬埔寨$7.8K
2026-02-10其他自动控制仪Angkor Dairy Products Co., Ltd.柬埔寨$7.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Euroasiatic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →