Mekong No. 1 Construction Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 硅锰钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Số 1 Mê KôNG

42
进口笔数
0
出口笔数
$4.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $425.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $215.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $247.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $215.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $247.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314301907
企查查编码QVNQ0N3VGR
成立日期2017-03-21
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG
企业英文名称MEKONG NO.1 CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02837402727
邮箱info@s1mekong.one
官网s1mekong.one
传真02837402929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722920硅锰钢丝
731210钢绞线缆
730791非不锈钢管件
847490矿物加工机零件
848060矿物材料模具
848330轴承座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$4.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国18$2.06M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Tianjin Dalu International Trade Co., Ltd.中国12$1.31M钢绞线缆、热轧钢条<14mm
YogiAnt International Ltd.中国6$971.8K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Tianjin Supcon Trade & Service Co., Ltd.中国2$253.0K未涂层钢线、硅锰钢条杆
Sinoshing International Ltd.中国2$58.9K涂层钢板、未涂层钢线
Maanshan Huadong Wear Resisting Alloy Co., Ltd.中国1$5.3K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Changshu Longteng Special Steel Co., Ltd.中国1$43其他钢材型材、80mm以下L型钢

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$129.8K
2025-05-27硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$26.3K
2025-05-27硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$26.1K
2025-04-08非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.5K
2025-04-08非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$53.6K
2025-04-08非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.7K
2025-03-31非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$20.5K
2025-03-31非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$17.7K
2025-03-26硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$26.4K
2025-03-26硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$159.5K

相关企业 · 同类产品

Mekong No. 1 Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →