Mekong No. 1 Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Số 1 Mê KôNG
42
进口笔数
0
出口笔数
$4.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314301907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0N3VGR |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG |
| 企业英文名称 | MEKONG NO.1 CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02837402727 |
| 邮箱 | info@s1mekong.one |
| 官网 | s1mekong.one |
| 传真 | 02837402929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $4.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.06M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Tianjin Dalu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.31M | 钢绞线缆、热轧钢条<14mm |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 6 | $971.8K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Tianjin Supcon Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $253.0K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Sinoshing International Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 涂层钢板、未涂层钢线 |
| Maanshan Huadong Wear Resisting Alloy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Changshu Longteng Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 其他钢材型材、80mm以下L型钢 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $129.8K |
| 2025-05-27 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-05-27 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-04-08 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-04-08 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2025-04-08 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-03-31 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-03-31 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-03-26 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-03-26 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $159.5K |