Khang Khai Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG KHANG KHảI
8
进口笔数
0
出口笔数
$97.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108127474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB8KP1U |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 16, toà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KHANG KHẢI |
| 企业英文名称 | KHANG KHAI CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, toà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02439929998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $97.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Renlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.1K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 普通石膏制品 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-31 | 普通石膏制品 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-12-23 | 塑料建材 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-23 | 塑料建材 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 钢铁门窗 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-12-17 | 钢铁门窗 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-12-17 | 钢铁门窗 | SUZHOU RENLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |