NBN Food Corporation
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Nbn
- 邮箱1
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$101.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312661686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVMGPX6 |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | C1.01, Khu phố thung lũng cảnh quan- Scenic Valley 2, lô MD4-4, thuộc khu nhà chung cư, khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NBN |
| 企业英文名称 | NBN FOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C1.01, Khu phố thung lũng cảnh quan- Scenic Valley 2, lô MD4, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842854070143 |
| 邮箱 | info@nbnfoods.vn |
| 官网 | www.nbnfoods.vn |
| 传真 | 0854070144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $101.0K |
| 美国 | 7 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Basil King Import | 加拿大 | 4 | $47.8K | 混合调味料 |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 3 | $31.4K | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 1 | $21.9K | 其他鲜蘑菇、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 咖啡提取物 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 美国 | $0 |
| 2026-04-21 | 咖啡提取物 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 美国 | $0 |
| 2026-03-16 | 制备面食 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $938 |
| 2026-03-16 | 咖啡提取物 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 均质食品制剂 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 未煮意面 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 制备面食 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 咖啡提取物 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $403 |
| 2026-03-16 | 未煮意面 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $979 |
| 2026-03-16 | 咖啡提取物 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $431 |