Tokushi Group Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOKUSHI GROUP
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110524729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD3CFAG |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Số 339 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOKUSHI GROUP |
| 企业英文名称 | TOKUSHI GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 339 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0973071099 |
| 邮箱 | Cong41741@gmail.com |
| 官网 | tokushi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950691 | 体育器材 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.45M |
| 日本 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 17 | $636.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $230.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangzhou Soft Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $111.3K | 治疗按摩器具 |
| Ningbo Fulljoy Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Ningbo Kingline Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Miyakiwa Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $23.0K |