Saigon Printing & Processing Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 印花化纤棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MAY MặC IN ấN GIA CôNG SàI GòN
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318194692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AXJG66 |
| 成立日期 | 2023-12-01 |
| 联系地址 | 3/10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MAY MẶC IN ẤN GIA CÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON PROCESSING PRINTING GARMENT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn |
| 电话 | 0908224039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $3.9K |
| 马来西亚 | 6 | $3.4K |
| 文莱 | 13 | $3.0K |
| 中国台湾 | 3 | $411 |
| 澳大利亚 | 1 | $155 |
| 新加坡 | 3 | $142 |
| 菲律宾 | 1 | $93 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c69742d5fb3b8c131ac2cdbc4211ff8a | 6 | $4.8K | ||
| Maima Enterprise | 文莱 | 13 | $3.0K | 非针织围巾、合成纤维围巾 |
| Maima Enterprise | 越南 | 14 | $2.3K | 印花化纤棉布、植物纤维制品 |
| CFIE Co., Ltd. | 越南 | 3 | $411 | 其他食品制剂、制备面食 |
| Top Logistics Australia | 澳大利亚 | 1 | $302 | 其他食品制剂、棉质套装 |
| Linehaul Express Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $172 | 商业广告材料、非棉针织背心 |
| Paramount Logistics Inc. | 菲律宾 | 1 | $93 | 纺织面料运动鞋、棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 棉针织T恤 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2025-08-13 | 塑料/纺织手提包 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-08-13 | 坚果及种子 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $15 |
| 2025-08-13 | 其他含可可食品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $30 |
| 2025-08-13 | 棉针织套装 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2025-08-13 | 谷物制品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $25 |
| 2025-08-13 | 其他果仁制品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $35 |
| 2025-08-13 | 棉质套装 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $25 |
| 2025-08-13 | 棉针织T恤 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2025-08-13 | 纺织面料运动鞋 | CFIE CO LTD | 中国台湾 | $10 |