Hong Han Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG & THươNG MạI HồNG HâN
1
进口笔数
17
出口笔数
$35.0K
进口金额
$364.7K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314548929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6233F5Q |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | 21/4E Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI HỒNG HÂN |
| 企业英文名称 | HONG HAN CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 đường số 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84902930993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $356.8K |
| 越南 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $35.0K | 自推进起重机、起重车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $356.8K | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 粒状矿渣、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 375kVA以上柴油发电机组 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $35.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷绝缘子 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $854 |
| 2026-04-28 | 钢芯铝电缆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 钢芯铝电缆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 高压开关 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 钢芯铝电缆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $550 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 钢铁螺钉螺栓 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.6K |