IVAR VIET NAM TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ IVAR VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$121.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109555754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKGCHN8 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 9 Ngõ 7 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IVAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IVAR VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngõ 7 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978724111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 110820 | 菊粉 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $55.2K |
| 中国 | 9 | $40.3K |
| 意大利 | 2 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWARRIOR | 美国 | 3 | $37.4K | 蛋白浓缩物、其他含可可食品 |
| BETTERBODY FOODS & NUTRITION LLC | 意大利 | 2 | $26.4K | 其他非酒精饮料 |
| Viva 5 Llc Dba Growve | 美国 | 1 | $17.8K | 其他含可可食品、蛋白浓缩物 |
| ZAOKANG GOJIBERRY INC | 中国 | 1 | $16.3K | 其他干果、其他单一果蔬汁 |
| ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | 4 | $11.0K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| SHAANXI NOVENZYME PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 茶提取物及制品 |
| FOSHAN RAINNING PACKAGING CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 铝制容器≤300升 |
| FOCUSHERB LLC | 中国 | 1 | $3.7K | 药用植物、其他植物提取物 |
| HEALTHIFE LLC | 中国 | 1 | $1.4K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | HUNAN HUACHENG BIOTECH INC | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-11 | 混合蔬菜 | HEALTHIFE LLC | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 茶提取物及制品 | SHAANXI NOVENZYME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-09 | 蛋白浓缩物 | VIVA 5 LLC DBA GROWVE | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-09 | 蛋白浓缩物 | VIVA 5 LLC DBA GROWVE | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-09 | 其他含可可食品 | VIVA 5 LLC DBA GROWVE | 美国 | $2.9K |
| 2025-10-09 | 其他含可可食品 | VIVA 5 LLC DBA GROWVE | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-09 | 其他含可可食品 | VIVA 5 LLC DBA GROWVE | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 蛋白浓缩物 | VIVA 5 LLC DBA GROWVE | 美国 | $665 |