HHC Tech Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT HHC - TECH
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$24.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15YPF2T |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT HHC - TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84962304611 |
| 邮箱 | nguyenvanhung8694hhc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $24.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-12-26 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-11 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-11 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-10-07 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $516 |
| 2025-10-07 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-09-15 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-04-21 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2025-04-21 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-01-24 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $322 |