THANH CONG DESIGN & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cô PHâN THIếT Kế Và XâY DựNG THàNH CôNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$70.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800480179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKK4YR9 |
| 成立日期 | 2008-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 14, tòa nhà HUDIC (Khu 10), Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Chung cư Hudic, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện sau khi đăng ký, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện theo các quy định của Pháp luật hiện hành. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84982290516 |
| 邮箱 | thanhcongDC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 866.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Guangdong Chenming Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 塔式起重机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 塔式起重机 | Guangdong Chenming Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2026-05-18 | 塔式起重机 | Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $42.5K |