Seamax Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SEAMAX VIệT NAM
- Facebook1
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108059344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEH77Y2 |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 26, phố Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEAMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEAMAX VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 26, phố Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914358853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong New Energy Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 热泵、电热水器 |
| Guangdong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 热泵、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-28 | 热泵 | GUANGDONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-28 | 热泵 | GUANGDONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-28 | 热泵 | Guangdong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-05-11 | 电力控制板 | GUANGDONG NEW ENERGYTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-05-11 | 电力控制板 | Guangdong New Energy Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2023-05-11 | 热泵 | Guangdong New Energy Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-05-11 | 热泵 | GUANGDONG NEW ENERGYTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-11 | 热泵 | Guangdong New Energy Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2023-05-11 | 热泵 | GUANGDONG NEW ENERGYTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-11 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG NEW ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |