Van Thanh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN THàNH VIệT NAM
28
进口笔数
10
出口笔数
$1.72M
进口金额
$184.3K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801405181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B04080 |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Kim Trang Tây, Xã Lam Sơn, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN THÀNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 34+300, quốc lộ 5, thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84968162408 |
| 邮箱 | vanthanhvn6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $66.5K |
| 中国 | 5 | $62.5K |
| 美国 | 2 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jiangbei HWZ Electronic Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.62M | 铝电解电容、可变电阻器 |
| Dongguan Usun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
| Dongguan City SMST Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 电动机及零件、传动轴及曲柄 |
| YOUNGREEN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $15.5K | 其他功能机器、冷金属压力机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEAMOVER LTD | 中国香港 | 3 | $66.5K | 静止变流器 |
| Zhejiang Minglei Tools Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.8K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| HESHENG (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $44.1K | 其他电动手工具 |
| Leamover Ltd. | 美国 | 1 | $11.3K | 静止变流器 |
| Dongguan Usun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 可变电阻器 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-06 | 可变电阻器 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-06 | 可变电阻器 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-06 | 20W以下固定电阻器 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-06 | 20W以下固定电阻器 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-03-06 | 铝电解电容 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-06 | 可变电阻器 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-06 | 大功率晶体管 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-06 | LED发光二极管 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-06 | 非LED二极管 | NINGBO JIANGBEI HWZ ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | LEAMOVER LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 静止变流器 | LEAMOVER LTD | 中国香港 | $21.6K |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | LEAMOVER LTD | 中国香港 | $42.1K |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGLEI TOOLS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-12-02 | 静止变流器 | LEAMOVER LTD | 美国 | $11.3K |
| 2025-09-29 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGLEI TOOLS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-08-26 | 其他电动手工具 | HESHENG (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $44.1K |
| 2025-08-08 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGLEI TOOLS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-08-01 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGLEI TOOLS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-06-17 | 其他电动手工具 | DONGGUAN USUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |