Water Resources Technical Development & Consulting Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Phát Triển Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước
31
进口笔数
1
出口笔数
$208.5K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-08
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400452152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE500M60 |
| 成立日期 | 2003-08-29 |
| 联系地址 | 299 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 299 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02363711421 |
| 邮箱 | Watec.dng@gmail.com |
| 官网 | www.watec.vn |
| 传真 | 02363711364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $124.8K |
| 日本 | 14 | $80.1K |
| 瑞士 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BGT Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.1K | 测量仪器、液体流量计 |
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 14 | $80.1K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 2 | $34.0K | ||
| Suzhou Yosemite Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Keller Pressure Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.5K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| BEIHAI YAXINJU TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $336 | 光伏组件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $290 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anvil Enterprises, Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.0K | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体流量计 | BGT TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | BGT TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | BEIHAI YAXINJU TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | BEIHAI YAXINJU TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $5.2K |
| 2026-02-24 | 测量仪器 | BGT TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-04 | 液体流量计 | KELLER PRESSURE SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $920 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 测量仪器 | ANVIL ENTERPRISES INC | 菲律宾 | $1.0K |