DSG Vietnam Services Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ DSG VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317529226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SRT5PB |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | 52 Gò Cát, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DSG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DSG VIET NAM SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, Đường 816, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84963698068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 091011 | 整姜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ronghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.39M | 鲜大蒜、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 鲜大蒜、根茎类蔬菜 |
| Shandong Weizhizun Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 鲜大蒜、整姜 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 鲜大蒜 | Shandong Ronghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $65.3K |
| 2025-06-18 | 鲜大蒜 | SHANDONG RONGHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2025-06-17 | 鲜大蒜 | Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd. | 中国 | $65.3K |
| 2025-06-11 | 鲜大蒜 | Shandong Ronghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $203.0K |
| 2025-06-11 | 鲜大蒜 | SHANDONG RONGHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $203.0K |
| 2025-05-31 | 鲜大蒜 | SHANDONG RONGHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $203.0K |
| 2025-05-29 | 鲜大蒜 | SHANDONG RONGHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $203.0K |
| 2025-05-28 | 整姜 | SHANDONG WEIZHIZUN FOOD CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2025-05-27 | 鲜大蒜 | SHANDONG RONGHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $203.0K |
| 2025-05-20 | 鲜大蒜 | Shandong Ronghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $123.3K |