IFB Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IFB VIETNAM
1
进口笔数
9
出口笔数
$12
进口金额
$58.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318147808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M9RJSP |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Phòng số 6.7, Tầng 6, Toà nhà Serepok, 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IFB VIETNAM |
| 企业英文名称 | IFB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà Serepok, 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh đãng ký khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842888863939 |
| 邮箱 | debabrata_mukherjee@ifbvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198.373亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 306171 | 306171 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $215 |
| 日本 | 3 | $12 |
| 越南 | 1 | $2 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCO-FRO Group Ltd. | 英国 | 1 | $12 | 保藏虾制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 30c390d5c730e99696c01f7f728b264b | 2 | $58.4K | ||
| KANIKA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $215 | 302110、302140 |
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6 | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4 | 冻鳟鱼片、加工鲑鱼 |
| SCO-FRO Group Ltd. | 英国 | 1 | $2 | 鱼肉制品、虾制品 |
| Matsuo Ka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2 | 冷冻鱼片、保藏虾制品 |
| The Fish Factory Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2 | 保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | SCO-FRO GROUP LTD | 英国 | $6 |
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | SCO-FRO GROUP LTD | 英国 | $6 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 保藏虾制品 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-17 | 保藏虾制品 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-17 | 保藏虾制品 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-17 | 保藏虾制品 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-17 | 保藏虾制品 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-15 | 虾制品 | KANIKA (MALAYSIA) SDN BHD | — | $36.5K |
| 2026-04-15 | 冷冻虾 | KANIKA (MALAYSIA) SDN BHD | — | $5.7K |
| 2026-04-15 | 保藏虾制品 | KANIKA (MALAYSIA) SDN BHD | — | $12.3K |
| 2026-04-15 | 保藏虾制品 | KANIKA (MALAYSIA) SDN BHD | — | $3.8K |
| 2026-01-28 | 药品 | KANIKA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $14 |