Hung Hau Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,423 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM HùNG HậU

7
进口笔数
1,423
出口笔数
$134.6K
进口金额
$44.81M
出口金额
2025-08-17
最近进口
2026-08-10
最近出口
6
供应商数
139
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $729.9K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $687.1K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $897.6K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $617.5K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2024-04进口 $405 · 1 笔出口 $1.20M · 35 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $1.40M · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 45 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $957.6K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $964.9K · 34 笔2025-02进口 $102.3K · 1 笔出口 $988.2K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 41 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.03M · 33 笔2025-06进口 $1 · 2 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $709.6K · 23 笔2025-08进口 $2 · 1 笔出口 $1.36M · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.2K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $886.1K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $998.5K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 39 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 53 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 40 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $729.9K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $687.1K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $897.6K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $617.5K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2024-04进口 $405 · 1 笔出口 $1.20M · 35 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $1.40M · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 45 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $957.6K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $964.9K · 34 笔2025-02进口 $102.3K · 1 笔出口 $988.2K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 41 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.03M · 33 笔2025-06进口 $1 · 2 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $709.6K · 23 笔2025-08进口 $2 · 1 笔出口 $1.36M · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.2K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $886.1K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $998.5K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 39 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 53 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 40 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0313323785
企查查编码QVNXCR3DBS
成立日期2015-06-25
联系地址Số 86 Tỉnh Lộ 2, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HÙNG HẬU
企业英文名称HUNG HAU FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 86 Tỉnh Lộ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842838604999
邮箱info@hunghau.vn
官网www.hunghau.vn
传真+842838602666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
170230葡萄糖浆
190590其他食品制剂
392410塑料餐具
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
190230制备面食
200899其他加工水果
071450芋头根茎
071420高淀粉甘薯
071080其他冷冻蔬菜
071040冷冻甜玉米
200989其他单一果蔬汁
200600糖渍植物制品
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$102.3K
越南2$31.8K
意大利1$405
日本2$3
马来西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国220$8.45M
以色列207$6.66M
新加坡220$6.44M
英国139$4.77M
德国134$4.19M
俄罗斯51$2.17M
法国49$1.56M
中国13$1.36M
澳大利亚54$1.33M
美国108$1.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rieckermann GmbH德国1$102.3K大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料
ATO Trading Co., Ltd.韩国1$20.3K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Green Experts Corp.越南1$11.5K其他冷冻水果坚果
Wellfarm Co., Ltd.韩国1$405混合果蔬汁、其他单一果蔬汁
Higa Industries Co., Ltd.日本2$3葡萄糖浆、灌装封口机
FOCOB FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$0甜饼干、其他食品制剂

下游采购商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AROHA PTE. LTD.新加坡218$6.38M其他冷冻水果坚果、其他干果
Miki Oz Asakim Ltd.以色列171$5.47M其他冷冻水果坚果、原蔗糖
UREN FOOD GROUP LIMITED英国138$4.74M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
HG Food GmbH德国114$3.55M其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗
Wellfarm Co., Ltd.韩国51$2.43M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Fruits Rouges & Co法国55$1.77M其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗
Feel Elements Ltd.以色列44$1.51M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
E-Mart Inc.韩国41$1.37M冷冻虾、甜饼干
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚34$871.5K其他冷冻水果坚果、其他香蕉
Twelve Grapes Of California Inc美国29$469.7K其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-17葡萄糖浆Higa Industries Co., Ltd.日本$2
2025-06-17葡萄糖浆Higa Industries Co., Ltd.日本$1
2025-06-05其他食品制剂FOCOB FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$0
2025-05-14其他冷冻水果坚果ATO Trading Co., Ltd.越南$20.3K
2025-02-28果蔬加工机械Rieckermann GmbH比利时$102.3K
2024-05-24其他冷冻水果坚果GREEN EXPERTS CORP越南$11.5K
2024-04-19塑料餐具Wellfarm Co., Ltd.意大利$405

出口(共 1,423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10其他冷冻水果坚果FENNEC FOODS INC.美国$0
2026-08-10其他冷冻水果坚果FENNEC FOODS INC.美国$0
2026-08-04其他冷冻水果坚果FENNEC FOODS INC.美国$0
2026-08-04其他冷冻水果坚果FENNEC FOODS INC.美国$0
2026-07-15其他冷冻水果坚果FENNEC FOODS INC.美国$0
2026-06-30其他冷冻水果坚果Wizio, Inc.韩国$51.3K
2026-06-27其他冷冻水果坚果Miki Oz Asakim Ltd.以色列$30.8K
2026-06-27其他冷冻水果坚果AROHA PTE. LTD.新加坡$6
2026-06-27其他冷冻水果坚果AROHA PTE. LTD.新加坡$57.6K
2026-06-27其他冷冻水果坚果MS FOOD SYSTEM—$40.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Hau Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →