Hung Hau Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,261 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM HùNG HậU
6
进口笔数
1,261
出口笔数
$134.6K
进口金额
$41.98M
出口金额
2025-08-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
121
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313323785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCR3DBS |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Số 86 Tỉnh Lộ 2, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HÙNG HẬU |
| 企业英文名称 | HUNG HAU FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86 Tỉnh Lộ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838604999 |
| 邮箱 | info@hunghau.vn |
| 官网 | www.hunghau.vn |
| 传真 | +842838602666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $102.3K |
| 越南 | 2 | $31.8K |
| 意大利 | 1 | $405 |
| 日本 | 2 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 207 | $8.03M |
| 以色列 | 193 | $6.26M |
| 新加坡 | 207 | $6.03M |
| 英国 | 137 | $4.69M |
| 德国 | 133 | $4.16M |
| 俄罗斯 | 51 | $2.17M |
| 法国 | 49 | $1.56M |
| 中国 | 13 | $1.36M |
| 澳大利亚 | 53 | $1.31M |
| 美国 | 43 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rieckermann GmbH | 德国 | 1 | $102.3K | 大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.3K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Green Experts Corp. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他冷冻水果坚果 |
| Wellfarm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $405 | 其他单一果蔬汁、20度以上橙汁 |
| Higa Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3 | 葡萄糖浆、灌装封口机 |
下游采购商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | 205 | $5.97M | 其他冷冻水果坚果、其他干果 |
| Miki Oz Asakim Ltd. | 以色列 | 157 | $5.07M | 其他冷冻水果坚果、原蔗糖 |
| Uren Food Group | 英国 | 136 | $4.67M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| HG Food GmbH | 德国 | 113 | $3.53M | 其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗 |
| Wellfarm Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $2.38M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Fruits Rouges & Co | 法国 | 48 | $1.50M | 其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗 |
| Feel Elements Ltd. | 以色列 | 40 | $1.36M | 其他冷冻水果坚果 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 38 | $1.25M | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 34 | $871.5K | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| Powertrade General Trading FZE | 阿联酋 | 23 | $673.8K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-17 | 葡萄糖浆 | HIGA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-06-17 | 葡萄糖浆 | Higa Industries Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-05-14 | 其他冷冻水果坚果 | ATO TRADING CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-02-28 | 果蔬加工机械 | RIECKERMANN GMBH | 比利时 | $102.3K |
| 2024-05-24 | 其他冷冻水果坚果 | GREEN EXPERTS CORP | 越南 | $11.5K |
| 2024-04-19 | 塑料餐具 | Wellfarm Co., Ltd. | 意大利 | $405 |
出口(共 1,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | E MART INC | 韩国 | $32.2K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | WIZIO. INC | 韩国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | KORINT INSAAT TURIZM TICARET VE SANAYI ANONIM SIRKETI | — | $36.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | WIZIO. INC | 韩国 | $30.6K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | E MART INC | 韩国 | $40.2K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | MASTER FRUITS D.O.O. | — | $36.0K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | SHINSEGAEFOOD INC | 韩国 | $41.8K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | Wellfarm Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | E MART INC | 韩国 | $64.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | Miki Oz Asakim Ltd. | 以色列 | $30.8K |