Hung Hau Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,261 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM HùNG HậU

6
进口笔数
1,261
出口笔数
$134.6K
进口金额
$41.98M
出口金额
2025-08-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
121
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $729.9K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $687.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $897.6K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $617.5K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2024-04进口 $405 · 1 笔出口 $1.20M · 35 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $1.40M · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 45 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $957.6K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $964.9K · 30 笔2025-02进口 $102.3K · 1 笔出口 $988.2K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 37 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.03M · 31 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $1.36M · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $709.6K · 23 笔2025-08进口 $2 · 1 笔出口 $1.36M · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.2K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $886.1K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $966.0K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $729.9K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $687.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $897.6K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $617.5K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2024-04进口 $405 · 1 笔出口 $1.20M · 35 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $1.40M · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 45 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $957.6K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $964.9K · 30 笔2025-02进口 $102.3K · 1 笔出口 $988.2K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 37 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.03M · 31 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $1.36M · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $709.6K · 23 笔2025-08进口 $2 · 1 笔出口 $1.36M · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.2K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $886.1K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $966.0K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 36 笔

工商档案

企业注册号0313323785
企查查编码QVNXCR3DBS
成立日期2015-06-25
联系地址Số 86 Tỉnh Lộ 2, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HÙNG HẬU
企业英文名称HUNG HAU FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 86 Tỉnh Lộ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842838604999
邮箱info@hunghau.vn
官网www.hunghau.vn
传真+842838602666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
170230葡萄糖浆
392410塑料餐具
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
190230制备面食
200899其他加工水果
071450芋头根茎
071420高淀粉甘薯
071080其他冷冻蔬菜
071040冷冻甜玉米
200989其他单一果蔬汁
200600糖渍植物制品
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$102.3K
越南2$31.8K
意大利1$405
日本2$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国207$8.03M
以色列193$6.26M
新加坡207$6.03M
英国137$4.69M
德国133$4.16M
俄罗斯51$2.17M
法国49$1.56M
中国13$1.36M
澳大利亚53$1.31M
美国43$1.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rieckermann GmbH德国1$102.3K大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料
ATO Trading Co., Ltd.韩国1$20.3K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Green Experts Corp.越南1$11.5K其他冷冻水果坚果
Wellfarm Co., Ltd.韩国1$405其他单一果蔬汁、20度以上橙汁
Higa Industries Co., Ltd.日本2$3葡萄糖浆、灌装封口机

下游采购商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AROHA PTE. LTD.新加坡205$5.97M其他冷冻水果坚果、其他干果
Miki Oz Asakim Ltd.以色列157$5.07M其他冷冻水果坚果、原蔗糖
Uren Food Group英国136$4.67M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
HG Food GmbH德国113$3.53M其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗
Wellfarm Co., Ltd.韩国50$2.38M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Fruits Rouges & Co法国48$1.50M其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗
Feel Elements Ltd.以色列40$1.36M其他冷冻水果坚果
E-Mart Inc.韩国38$1.25M冷冻虾、棉制毛巾织物
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚34$871.5K其他冷冻水果坚果、其他香蕉
Powertrade General Trading FZE阿联酋23$673.8K加工菠萝、未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-17葡萄糖浆HIGA INDUSTRIES CO LTD日本$2
2025-06-17葡萄糖浆Higa Industries Co., Ltd.日本$1
2025-05-14其他冷冻水果坚果ATO TRADING CO LTD越南$20.3K
2025-02-28果蔬加工机械RIECKERMANN GMBH比利时$102.3K
2024-05-24其他冷冻水果坚果GREEN EXPERTS CORP越南$11.5K
2024-04-19塑料餐具Wellfarm Co., Ltd.意大利$405

出口(共 1,261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻水果坚果E MART INC韩国$32.2K
2026-04-29其他冷冻水果坚果WIZIO. INC韩国$18.0K
2026-04-29其他冷冻水果坚果KORINT INSAAT TURIZM TICARET VE SANAYI ANONIM SIRKETI$36.3K
2026-04-29其他冷冻水果坚果WIZIO. INC韩国$30.6K
2026-04-29其他冷冻水果坚果E MART INC韩国$40.2K
2026-04-29其他冷冻水果坚果MASTER FRUITS D.O.O.$36.0K
2026-04-29其他冷冻水果坚果SHINSEGAEFOOD INC韩国$41.8K
2026-04-29其他冷冻水果坚果Wellfarm Co., Ltd.韩国$14.0K
2026-04-29其他冷冻水果坚果E MART INC韩国$64.0K
2026-04-28其他冷冻水果坚果Miki Oz Asakim Ltd.以色列$30.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Hau Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →