DFC Food Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THựC PHẩM DFC
11
进口笔数
5
出口笔数
$18.2K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-07-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313795594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1JYQ7V |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | 348/6 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM DFC |
| 企业英文名称 | DFC FOOD TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 348/6 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84918666529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $14.3K |
| 德国 | 4 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.7K |
| 菲律宾 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saito Separator Ltd. | 日本 | 7 | $14.3K | 过滤净化器零件、其他离心机 |
| Crane Process Flow Technologies GmbH | 德国 | 4 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他气动发动机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tann Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $3.3K | 其他印刷机零件、卷烟纸 |
| Saito Separator Ltd. | 日本 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Saito Separator Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Saito Separator Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 其他往复泵 | CRANE PROCESS FLOW TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-07-07 | 其他往复泵 | CRANE PROCESS FLOW TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-02-17 | 过滤净化器零件 | SAITO SEPARATOR LTD | 日本 | $389 |
| 2025-02-17 | 过滤净化器零件 | SAITO SEPARATOR LTD | 日本 | $389 |
| 2025-02-17 | 过滤净化器零件 | SAITO SEPARATOR LTD | 日本 | $389 |
| 2025-02-17 | 过滤净化器零件 | Saito Separator Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-17 | 过滤净化器零件 | SAITO SEPARATOR LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-28 | 其他往复泵 | CRANE PROCESS FLOW TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他气泵 | TANN PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $1.7K |
| 2024-07-03 | 其他往复泵 | TANN PHILIPPINES INC. | 巴布亚新几内亚 | $1.7K |
| 2024-03-08 | 其他离心机 | SAITO SEPARATOR LTD | 日本 | $657 |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | SAITO SEPARATOR LTD | 日本 | $34 |
| 2023-11-27 | 其他钢铁制品 | SAITO SEPARATOR LTD | 日本 | $653 |