Hai An DH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HảI âN DH
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100496599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CQM31W |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI ÂN DH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 0915634404 |
| 邮箱 | ctytnhhhaiandh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 农产品干燥机、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-04 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-04 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2026-03-18 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 食品加工机械 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |