Saigon General Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP SàI GòN

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313020318
企查查编码QVN2W0RQUV
成立日期2014-11-19
联系地址46 đường số 9, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON GENERAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46 đường số 9, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话02838555888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具
540761聚酯长丝织物
940350卧室木家具
940199汽车座椅零件
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅
732090其他钢弹簧
350699其他粘合剂≤1kg
940161软垫木座椅
940179金属框架座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.13M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国28$317.2K染色棉混纺布、其他塑料制品
Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd.中国14$209.7K花岗岩制品、其他塑料制品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国15$195.8K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国17$194.3K聚酯长丝织物、玩具模型
Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd.中国3$123.2K二氧化锰电池、玩具模型
Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国3$81.9K其他塑料制品、花岗岩制品
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国1$3.4K其他塑料制品、其他护发品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国1$3.3K其他塑料制品、其他护发品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢弹簧GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$340
2026-04-10聚酯长丝织物GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$24.9K
2026-04-10其他钢弹簧GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$340
2026-04-10聚酯长丝织物GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$24.9K
2026-04-09其他木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$590
2026-04-09其他木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$590
2026-04-09其他木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$295
2026-04-09其他木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-09卧室木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$2.6K
2026-04-09卧室木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Saigon General Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →