HHS Vietnam Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HHS VIệT NAM

145
进口笔数
4
出口笔数
$2.05M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2025-12-22
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.6K · 10 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $101.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.6K · 10 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $101.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107899887
企查查编码QVN9J9YMU5
成立日期2017-06-28
联系地址Số 55 đường Hồ Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HHS VIỆT NAM
企业英文名称HHS VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 55 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
邮箱cskh.hhsvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570329尼龙簇绒地毯
570241羊毛簇绒地毯
570339簇绒化纤地毯
391810PVC地板/墙覆盖物
570500其他纺织铺地制品
570310簇绒羊毛地毯
392113聚氨酯泡沫塑料
392410塑料餐具
611610塑胶涂层手套
821599非贵金属餐具

出口

HS 编码产品
570500其他纺织铺地制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$2.00M
泰国12$49.2K
新加坡2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMJ Furnishings (S) Pte. Ltd.新加坡63$807.1K尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物
Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd.中国26$675.0K尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯
Yangxin Ruixin International Economic & Trade Co., Ltd.中国24$210.0K簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯
Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd.中国8$195.3K尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯
Laiwu Huixin Import & Export Co., Ltd.中国10$90.4K簇绒化纤地毯、毡毯
Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd.中国3$27.6K塑料地板、PVC地板/墙覆盖物
Jinyihai (Shanghai) International Trade Development Co., Ltd.中国4$26.2K聚氨酯泡沫塑料、塑胶涂层手套
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$15.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
JINYIHAI (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE中国1$7.3K塑料餐具、非贵金属餐具
Shanghai Jieyu Industrial Co., Ltd.中国1$75非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K音频设备零件、其他塑料制品
CPO Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K绝缘电线、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11尼龙簇绒地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-11簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$91
2026-04-11尼龙簇绒地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$439
2026-04-11尼龙簇绒地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$439
2026-04-11簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$91
2026-04-11尼龙簇绒地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-06尼龙簇绒地毯SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD中国$6.9K
2026-04-06尼龙簇绒地毯SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD中国$5.8K
2026-04-06尼龙簇绒地毯SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD中国$5.8K
2026-04-06尼龙簇绒地毯SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD中国$6.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他纺织铺地制品SONION VIETNAM CO LTD越南$354
2025-12-22其他纺织铺地制品SONION VIETNAM CO LTD越南$250
2025-12-22其他纺织铺地制品SONION VIETNAM CO LTD越南$262
2025-12-22其他纺织铺地制品SONION VIETNAM CO LTD越南$283
2025-12-22其他纺织铺地制品SONION VIETNAM CO LTD越南$313
2025-12-22其他纺织铺地制品SONION VIETNAM CO LTD越南$394
2025-12-17其他纺织铺地制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$394
2025-12-17其他纺织铺地制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$262
2025-12-17其他纺织铺地制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$313
2025-12-17其他纺织铺地制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$250

相关企业 · 同类产品

HHS Vietnam Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →