HHS Vietnam Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HHS VIệT NAM
145
进口笔数
4
出口笔数
$2.05M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2025-12-22
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107899887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J9YMU5 |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Số 55 đường Hồ Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HHS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HHS VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 邮箱 | cskh.hhsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $2.00M |
| 泰国 | 12 | $49.2K |
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMJ Furnishings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $807.1K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 26 | $675.0K | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Yangxin Ruixin International Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $210.0K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.3K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Laiwu Huixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $90.4K | 簇绒化纤地毯、毡毯 |
| Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jinyihai (Shanghai) International Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.2K | 聚氨酯泡沫塑料、塑胶涂层手套 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JINYIHAI (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE | 中国 | 1 | $7.3K | 塑料餐具、非贵金属餐具 |
| Shanghai Jieyu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 尼龙簇绒地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-11 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-11 | 尼龙簇绒地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-11 | 尼龙簇绒地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-11 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-11 | 尼龙簇绒地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | SMJ FURNISHINGS (S) PTE LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他纺织铺地制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-22 | 其他纺织铺地制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-12-22 | 其他纺织铺地制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2025-12-22 | 其他纺织铺地制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2025-12-22 | 其他纺织铺地制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2025-12-22 | 其他纺织铺地制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2025-12-17 | 其他纺织铺地制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2025-12-17 | 其他纺织铺地制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2025-12-17 | 其他纺织铺地制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2025-12-17 | 其他纺织铺地制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $250 |