KRD Vietnam Tin Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THIếC KRD VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$495.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8XVXN6 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Căn nhà liền kề CL16-13, KĐT Himlam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THIẾC KRD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KRD VIETNAM TIN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Căn nhà liền kề CL16-13, KĐT Himlam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0971450313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $467.0K |
| 中国台湾 | 2 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guanjackf Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $467.0K | 未锻轧锡、锡条杆 |
| AGREE ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 2 | $28.9K | 金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 未锻轧锡 | GUANJACKF HONGKONG LTD | 中国 | $233.5K |
| 2026-04-10 | 未锻轧锡 | GUANJACKF HONGKONG LTD | 中国 | $233.5K |
| 2025-09-25 | 金属表面酸洗制剂 | AGREE ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2025-09-25 | 金属表面酸洗制剂 | AGREE ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2025-09-25 | 金属表面酸洗制剂 | AGREE ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-08-05 | 金属表面酸洗制剂 | AGREE ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-08-05 | 金属表面酸洗制剂 | AGREE ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $2.9K |