Indochina Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 468 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Dương Sài Gòn
468
进口笔数
1
出口笔数
$13.78M
进口金额
$40.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-11-27
最近出口
134
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100831031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24KC20P |
| 成立日期 | 2008-02-20 |
| 联系地址 | Lô L.05, Đường số 1, Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯƠNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | INDOCHINA SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L.05, Đường số 1, Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84938607036 |
| 邮箱 | admin@saigonindochina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 760711 | 铝箔 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 400 | $12.43M |
| 法国 | 10 | $623.1K |
| 日本 | 48 | $562.8K |
| 韩国 | 3 | $57.6K |
| 泰国 | 5 | $51.9K |
| 捷克 | 2 | $45.7K |
| 罗马尼亚 | 1 | $7.2K |
| 意大利 | 1 | $370 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Chengpeng Plastic Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.93M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jinan Zhenhua Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.80M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Longding Global (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.55M | 铝箔、铝箔 |
| HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 14 | $618.3K | 铝箔、铝箔 |
| Ningbo Evershine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $464.4K | 塑料餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Guangdong Yiyuan Plastics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $344.8K | 其他塑料制品、固定刀片刀 |
| Quanzhou Yiqiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 18 | $326.7K | 其他塑料包装制品、铝制家用器具 |
| Ningbo Sinovoe International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $308.6K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Protex Inc. | 日本 | 26 | $266.8K | 纤维素卫生纸卷、25-70克非织造布 |
| The Laoban Co., Ltd. | 日本 | 20 | $260.5K | 纤维素卫生纸卷、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $40.6K | 铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-15 | 家用炊具 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-15 | 家用炊具 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | QUANZHOU YIQIANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | QUANZHOU YIQIANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 铝箔 | HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-27 | 铝箔 | HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-11-27 | 铝箔 | HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $21.0K |