Indochina Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 468 笔 · 主营 真空瓶及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đông Dương Sài Gòn

468
进口笔数
1
出口笔数
$13.78M
进口金额
$40.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-11-27
最近出口
134
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $773.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $420.1K · 15 笔出口 $40.6K · 1 笔2023-12进口 $217.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $569.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $369.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $590.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $264.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $403.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $380.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $461.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $447.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $435.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $423.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $284.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $351.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $346.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $347.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $399.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $564.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $773.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $498.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $286.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $374.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $420.1K · 15 笔出口 $40.6K · 1 笔2023-12进口 $217.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $569.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $369.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $590.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $264.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $403.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $380.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $461.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $447.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $435.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $423.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $284.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $351.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $346.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $347.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $399.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $564.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $773.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $498.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $286.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $374.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100831031
企查查编码QVN24KC20P
成立日期2008-02-20
联系地址Lô L.05, Đường số 1, Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯƠNG SÀI GÒN
企业英文名称INDOCHINA SAIGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L.05, Đường số 1, Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84938607036
邮箱admin@saigonindochina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961700真空瓶及零件
480300纤维素卫生纸卷
392043PVC塑料板材
392410塑料餐具
760711铝箔
482369纸制餐具
761510铝制家用器具
691110瓷餐具
732393不锈钢家用制品
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
760711铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国400$12.43M
法国10$623.1K
日本48$562.8K
韩国3$57.6K
泰国5$51.9K
捷克2$45.7K
罗马尼亚1$7.2K
意大利1$370

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$40.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Chengpeng Plastic Packaging Products Co., Ltd.中国25$1.93MPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jinan Zhenhua Plastic Packaging Co., Ltd.中国19$1.80MPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Longding Global (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$1.55M铝箔、铝箔
HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD中国香港14$618.3K铝箔、铝箔
Ningbo Evershine Import & Export Co., Ltd.中国17$464.4K塑料餐具、非瓦楞折叠盒
Guangdong Yiyuan Plastics Co., Ltd.中国13$344.8K其他塑料制品、固定刀片刀
Quanzhou Yiqiang Plastic Co., Ltd.中国18$326.7K其他塑料包装制品、铝制家用器具
Ningbo Sinovoe International Co., Ltd.中国16$308.6K真空瓶及零件、塑料餐具
Protex Inc.日本26$266.8K纤维素卫生纸卷、25-70克非织造布
The Laoban Co., Ltd.日本20$260.5K纤维素卫生纸卷、其他机器刀具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD中国香港1$40.6K铝箔

近期贸易明细

进口(共 468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15电热器具零件NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2
2026-04-15电热器具零件NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$24
2026-04-15家用炊具NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$19.0K
2026-04-15家用炊具NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$19.0K
2026-04-15非瓦楞折叠盒NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10
2026-04-15电热器具零件NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$24
2026-04-15非瓦楞折叠盒NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10
2026-04-15电热器具零件NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2
2026-04-07塑料包装箱QUANZHOU YIQIANG PLASTIC CO LTD中国$2.4K
2026-04-07塑料包装箱QUANZHOU YIQIANG PLASTIC CO LTD中国$12.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-27铝箔HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD中国$2.0K
2023-11-27铝箔HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD中国$17.6K
2023-11-27铝箔HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD中国$21.0K

相关企业 · 同类产品

Indochina Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →