Thuan An Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUậN AN GLOBAL
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110119657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVA2MQW |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Số 48 Ngõ Ao Đền, phố Thạch Bàn, tổ 12, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN AN GLOBAL |
| 企业英文名称 | THUAN AN GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84816000000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.5K |
| 中国台湾 | 1 | $25.1K |
| 缅甸 | 1 | $294 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Portwest UC | 中国 | 1 | $25.3K | 塑胶涂层手套、男式外衣 |
| Portwest UC Ltd. | 中国台湾 | 1 | $25.1K | 其他眼镜、安全帽 |
| Portwest Uc | 英国 | 2 | $1.5K | 塑胶涂层手套、男式外衣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | Portwest UC Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | PORTWEST UC | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | PORTWEST UC | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | PORTWEST UC | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | PORTWEST UC | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | PORTWEST UC | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-09-27 | 纺织面料运动鞋 | Portwest Uc | 中国 | $50 |
| 2024-09-27 | 纺织面料运动鞋 | Portwest Uc | 中国 | $75 |
| 2024-09-27 | 纺织面料运动鞋 | Portwest Uc | 中国 | $175 |
| 2024-09-27 | 纺织面料运动鞋 | Portwest Uc | 中国 | $75 |