Shiseido Cosmetics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,138 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Mỹ PHẩM SHISEIDO VIệT NAM
1,138
进口笔数
6
出口笔数
$51.94M
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-10
最近出口
56
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309672832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR1Q9ER |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | Lầu 27, Vietcombank Tower, số 5, Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỸ PHẨM SHISEIDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHISEIDO COSMETICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 27, Vietcombank Tower, số 5, Công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Cấp li-xăng nhãn hiệu hàng hóa và thu phí cho li-xăng nhãn hiệu (CPC 7334) từ các công ty tại Việt Nam liên quan đến các sản phẩm mang nhãn hiệu Shiseido. CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỸ PHẨM SHISEIDO VIỆT NAM nhận li-xăng để cấp li-xăng thứ cấp và thu phí li-xăng theo thỏa thuận với Shiseido Co., Ltd. (Nhật Bản) và phải được sự đồng ý của Shiseido Co., Ltd. (Nhật Bản). (Công ty TNHH Mỹ phẩm Shiseido không được thực hiện quyền phân phối bán lẻ ngoài các cơ sở bán lẻ đã được cấp phép). Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842839101222 |
| 邮箱 | chamsockhachhang@scv.shiseido.vn |
| 传真 | +842839101333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,256.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330300 | 香水 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 698 | $44.90M |
| 法国 | 151 | $4.58M |
| 美国 | 182 | $952.8K |
| 中国 | 250 | $702.4K |
| 意大利 | 151 | $342.1K |
| 加拿大 | 96 | $171.0K |
| 韩国 | 99 | $86.1K |
| 印度尼西亚 | 19 | $52.7K |
| 越南 | 6 | $47.2K |
| 中国台湾 | 16 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $15.3K |
| 蒙古 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 2 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $975 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 632 | $42.43M | 其他护肤品、化妆粉 |
| Shiseido Co., Ltd. | 日本 | 267 | $4.61M | 其他护肤品、其他塑料包装制品 |
| Beaute Prestige International | 法国 | 106 | $4.49M | 香水、皮肤清洁剂 |
| Taiwan Shiseido Co., Ltd. | 越南 | 13 | $96.5K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Shiseido China Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.6K | 带框玻璃镜、金属框架软垫椅 |
| WINCO DESIGN LTD | 中国香港 | 26 | $47.9K | 其他塑料制品、塑料文具 |
| Meiyume (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 17 | $26.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Shiseido Co., Ltd. | 意大利 | 5 | $21.8K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Ting Ji Handbag (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 10 | $15.5K | 其他塑纺箱盒、带框玻璃镜 |
| Beaute Prestige International | 中国 | 6 | $4.8K | 装饰流苏、带框玻璃镜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Narangerel Sukhbaatar | 蒙古 | 1 | $1.4K | 纸制包装容器 |
| Taiwan Shiseido Co., Ltd. | 越南 | 1 | $975 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| TEC Power Corp. | 日本 | 1 | $634 | 其他电气设备 |
| Tec Power Corp | 日本 | 1 | $378 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 1,138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $229 |
| 2026-04-22 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $203 |
| 2026-04-22 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $150 |
| 2026-04-22 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $471 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Shiseido Co., Ltd. | 日本 | $735 |
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $340 |
| 2026-04-22 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $420 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $346 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他电气设备 | TEC POWER CORP ORATION | 日本 | $634 |
| 2025-04-01 | 纸制包装容器 | NARANGEREL SUKHBAATAR | 蒙古 | $200 |
| 2025-04-01 | 纸制包装容器 | NARANGEREL SUKHBAATAR | 蒙古 | $1.3K |
| 2024-12-17 | 纸信封 | TAIWAN SHISEIDO CO LTD | 中国台湾 | $975 |
| 2023-10-16 | 其他护肤品 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-10-05 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $576 |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2023-10-05 | 化妆粉 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $605 |
| 2023-10-05 | 皮肤清洁剂 | SHISEIDO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $675 |