DVMotor Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DVMOTOR VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
58
进口笔数
0
出口笔数
$4.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102640457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTVV9MS |
| 成立日期 | 2007-12-14 |
| 联系地址 | Đồng Vàng, Khu Công Nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DVMOTOR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đồng Vàng, Khu Công Nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842043661323 |
| 邮箱 | dvmotor.mkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $4.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.55M | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.29M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $656.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Chongqing Ronben International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $400.7K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Anhui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $360.1K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Shenzhen Jingangshengshi Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $256.2K | 车用照明信号装置、绝缘电线 |
| Zhejiang Jiuzhou New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.6K | 750W-75kW直流电机、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.1K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.4K | 合金钢管材、非办公金属家具 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 车辆金属配件 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 车用锁具 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-07 | 车用照明信号装置 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-07 | 车用照明信号装置 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 车辆金属配件 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-07 | 车用照明信号装置 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 车辆金属配件 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |