Hoang Nguyen Health Services Equipment Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thiết Bị Y Tế Hoàng Nguyễn
46
进口笔数
0
出口笔数
$971.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101537873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB2K456 |
| 成立日期 | 2004-09-22 |
| 联系地址 | Đường Lê Chân, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN HEALTH SERVICES EQUIPMENT MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Chân, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913067226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $971.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $329.0K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Hebei Boxin Recovery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $222.4K | 医用家具、残疾人用车 |
| Shandong Feichuang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.3K | 医用家具、塑料家具 |
| Foshan Winner Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.8K | 金属框架座椅、其他座椅 |
| Taizhou Kaixiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.6K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.9K | 医用家具、残疾人用车 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Jiaxing Kenyue Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 医用家具、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |