Zhang Xin Guo Ji Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHANG XIN GUO JI VIệT NAM
0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$14.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603874652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMS6YF1 |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Số 1510, tổ 2, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHANG XIN GUO JI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHANG XIN GUO JI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1510, tổ 2, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84352838938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $5.53M |
| 阿联酋 | 94 | $4.25M |
| 越南 | 77 | $3.54M |
| 伊朗 | 9 | $401.2K |
| 伊拉克 | 5 | $190.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.05M | 其他香蕉、菠萝 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.06M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Al Wafa Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 39 | $1.91M | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.25M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Farzana Trading LLC | 阿联酋 | 23 | $1.23M | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.15M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Jie Yang Food Stuff Trading LLC | 阿联酋 | 20 | $742.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 20 | $656.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Mive Talaee Khooshee Negar Trading Co. | 伊朗 | 9 | $401.2K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Dalian SBXM Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $294.3K | 其他香蕉、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD | — | $46.2K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD | — | $30.8K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD | — | $46.2K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD | — | $16.0K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD | — | $46.2K |