Zhang Xin Guo Ji Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZHANG XIN GUO JI VIệT NAM

0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$14.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $257.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $257.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号3603874652
企查查编码QVNCMS6YF1
成立日期2022-06-21
联系地址Số 1510, tổ 2, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZHANG XIN GUO JI VIỆT NAM
企业英文名称ZHANG XIN GUO JI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1510, tổ 2, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, Đồng Nai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84352838938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$5.53M
阿联酋94$4.25M
越南77$3.54M
伊朗9$401.2K
伊拉克5$190.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国45$3.05M其他香蕉、菠萝
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.中国39$2.06M其他香蕉、其他鲜果
Al Wafa Foodstuff Trading LLC阿联酋39$1.91M柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南30$1.25M其他香蕉、其他鲜果
Farzana Trading LLC阿联酋23$1.23M其他香蕉、柠檬及青柠
Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd.越南14$1.15M其他香蕉、其他鲜果
Jie Yang Food Stuff Trading LLC阿联酋20$742.4K其他鲜果、鲜榴莲
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.越南20$656.0K其他香蕉、其他鲜果
Mive Talaee Khooshee Negar Trading Co.伊朗9$401.2K其他香蕉、其他椰子
Dalian SBXM Trade Co., Ltd.越南7$294.3K其他香蕉、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

出口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD中国$30.8K
2026-04-28其他香蕉YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD—$46.2K
2026-04-28其他香蕉YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD—$30.8K
2026-04-28其他香蕉YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD—$46.2K
2026-04-28其他香蕉YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD—$16.0K
2026-04-28其他香蕉SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD中国$46.2K
2026-04-24其他香蕉SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.7K
2026-04-24其他香蕉SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD中国$30.8K
2026-04-24其他香蕉SHANGHAI HUITONG FRESH FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD中国$39.0K
2026-04-23其他香蕉YINGXINCHENG INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO., LTD—$46.2K

相关企业 · 同类产品

Zhang Xin Guo Ji Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →