Athena Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS ATHENA
42
进口笔数
0
出口笔数
$826.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900876534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM73D9UK |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số 83, phố Nguyễn Thế Lộc, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS ATHENA |
| 企业英文名称 | ATHENA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, phố Nguyễn Thế Lộc, Phường Hoàng Văn Thụ(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0337265222 |
| 邮箱 | athenacols.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $825.8K |
| 意大利 | 1 | $230 |
| 德国 | 1 | $108 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $728.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Chengdu Huawei Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.9K | 大尺寸照相胶片、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-29 | 纸板箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2023-04-29 | 纸板箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2023-04-29 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-29 | 纸板箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $706 |
| 2023-04-29 | 纸板箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $423 |
| 2023-04-29 | 纸板箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $966 |
| 2023-04-29 | 纸板箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $422 |
| 2023-04-29 | 体育器材 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $255 |
| 2023-04-29 | 餐具套装 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2023-04-29 | 纸板箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |