Hoa An Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng và thương mại Hoà An
8
进口笔数
0
出口笔数
$325.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500271594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7DWKPV |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Tảo Phú, Xã Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DREAMBIZ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Tảo Phú, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02113852766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $226.4K |
| 德国 | 2 | $99.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 5 | $203.9K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 2 | $99.5K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Sogo Corporation | 日本 | 1 | $22.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $15.3K |
| 2023-06-23 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $26.9K |
| 2023-06-12 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $22.5K |
| 2023-04-26 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $13.4K |
| 2023-04-03 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $50.1K |
| 2023-03-16 | 自行式压路机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | $49.7K |
| 2023-03-16 | 自行式压路机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | $49.7K |
| 2023-01-09 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $59.7K |
| 2023-01-09 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $38.4K |