Minh Thu Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 干制鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH THU
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$74.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315372403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DQFPN8 |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | 67/11 An Bình, Phường 06, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH THU |
| 企业英文名称 | MINH THU TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/11 An Bình, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84903001689 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $24.8K |
| 英国 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMN Group | 越南 | 1 | $34.6K | 其他干鱼 |
| SGV & Sons Ltd. | 英国 | 1 | $15.3K | 带壳椰子、其他椰子 |
| A.S. Agri Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.3K | 工业用芳香物质、干制鱼 |
| Maharaja Foods (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $9.5K | 干鹰嘴豆、谷物加工机械 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 干制鱼 | MAHARAJA FOODS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $9.5K |
| 2023-06-09 | 干制鱼 | A S AGRI EXPORTS PVT LTD | 斯里兰卡 | $15.3K |
| 2023-06-02 | 其他干鱼 | EMN GROUP | 越南 | $17.9K |
| 2023-06-02 | 其他干鱼 | EMN GROUP | 越南 | $16.7K |
| 2023-05-04 | 其他干鱼 | SGV & SONS LTD | 英国 | $6.5K |
| 2023-05-04 | 其他干鱼 | SGV & SONS LTD | 英国 | $8.8K |